Bucheon FC 1995
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Anyang

Bucheon FC 1995 vs FC Anyang

Tỷ số chung cuộc: Bucheon FC 1995 1-1 FC Anyang tại K League 2, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucheon FC 1995 thắng 0, hòa 4, FC Anyang thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 36
Sân vận động
Bucheon Stadium, Bucheon
Phong độ
LDLLD Bucheon FC 1995
WDLLD FC Anyang
  1. 2' 0-1 An Yong-Woo · Yago César
  2. HT0-1
  3. 46' Cho Soo-Chul Kim Ho-Nam
  4. 46' Jucie Lupeta Han Ji-Ho
  5. 46' Hwang Ki-Wook Lee Dong-Su
  6. 46' Kim Jung-Hyun Moon Seong-Woo
  7. 56' Kim Tae-Hun
  8. 59' Nilson · K. Takahashi 1-1
  9. 64' Choi Jae-Young
  10. 64' J. Lupeta
  11. 68' Laércio An Yong-Woo
  12. 87' Kim Ha-Jun Gong Min-Hyun
  13. FT1-1

Đội hình

Bucheon FC 1995 HLV: Lee Young-Min
  1. 25Lee Bum-Soo
  2. 6Nilson
  3. 21Park Hyung-Jin
  4. 5Lee Yong-Hyeok
  5. 20Seo Myeong-Kwan
  6. 14Choi Jae-Young
  7. 29Jung Hee-Woong
  8. 23K. Takahashi
  9. 22Han Ji-Ho ▼ 46'
  10. 19Kim Ho-Nam ▼ 46'
  11. 11An Jae-Jun

Dự bị 7

  1. 10Cho Soo-Chul ▲ 46'
  2. 42Jucie Lupeta ▲ 46'
  3. 8Kim Joon-Hyung
  4. 27Kim Gyu-Min II
  5. 99Park Ho-Min
  6. 3Lee Dong-Hee
  7. 1Lee Ju-Hyun
FC Anyang HLV: Lee Woo-Hyung
  1. 21Kim Tae-Hoon
  2. 22Kim Dong-Jin
  3. 4Lee Chang-Yong
  4. 30Baek Dong-Gyu
  5. 5Park Jong-Hyeon
  6. 99Ju Hyun-Woo
  7. 20Lee Dong-Su ▼ 46'
  8. 28Moon Seong-Woo ▼ 46'
  9. 81Gong Min-Hyun ▼ 87'
  10. 7An Yong-Woo ▼ 68'
  11. 97Yago César

Dự bị 7

  1. 8Hwang Ki-Wook ▲ 46'
  2. 6Kim Jung-Hyun ▲ 46'
  3. 10Laércio ▲ 68'
  4. 25Kim Ha-Jun ▲ 87'
  5. 1Park Seong-Su
  6. 32Lee Tae-Hee
  7. 40Yeon Jei-Min

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
36 71 - 37 +34 71
2
Busan I Park
36 50 - 29 +21 70
3
Gimpo Citizen
36 40 - 25 +15 60
4
Gyeongnam FC
36 54 - 42 +12 57
5
Bucheon FC 1995
36 45 - 35 +10 57
6
FC Anyang
36 58 - 51 +7 54
7
Jeonnam Dragons
36 55 - 56 -1 53
8
Cheongju
36 37 - 42 -5 52
9
Seongnam FC
36 43 - 50 -7 44
10
Asan Mugunghwa FC
36 39 - 46 -7 42
11
Seoul E-Land FC
36 36 - 54 -18 35
12
Ansan Greeners
36 40 - 72 -32 25
13
Cheonan City FC
36 33 - 62 -29 25
Thăng hạng Play-off

So sánh

38Trận đấu37
45Ghi được59
41Thủng lưới55
1.18Bàn thắng mỗi trận1.59
17Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu