Daejeon Hana Citizen vs Asan Mugunghwa FC
Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 1-1 Asan Mugunghwa FC tại K League 2, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 5, hòa 2, Asan Mugunghwa FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 38
- Sân vận động
- Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
- Trọng tài
- Kim Young-Su
- Phong độ
- LWWDW Daejeon Hana Citizen
- LLWLL Asan Mugunghwa FC
- 5' Kim Kang-Guk
- 9' Lee Jae-Sungphản lưới 1-0
- 30' Seo Young-Jae
- 31' 1-1 Yu Kang-Hyun11m
- 37' ▲ Leandro Ribeiro ▼ Willyan
- 45'+2 ▲ Jung Gun-Woo ▼ Lee Seung-Jae
- HT1-1
- 46' ▲ Kang Min-Kyu ▼ Jung Gun-Woo
- 46' ▲ Park Cheol-Woo ▼ Kim Chae-Woon
- 56' ▲ Kim In-Gyun ▼ Lee Hyeon-Sik
- 56' ▲ Kim Young-Wook ▼ Kim Ji-Hun
- 70' ▲ Song Seung-Min ▼ Park Min-Seo
- 78' Lee Jae-Sung
- 82' ▲ Gong Min-Hyun ▼ M. Ishida
- 83' ▲ Lee Jin-Hyun ▼ Leandro Ribeiro
- 86' ▲ Choi Bum-Kyung ▼ Yu Kang-Hyun
- 90'+1 Kim Young-Uk
- FT1-1
Đội hình
- 25Lee Jun-Seo
- 2Seo Young-Jae
- 3Kim Min-Duk
- 15Lim Deok-Geun
- 36Kim Ji-Hun ▼ 56'
- 8Ju Se-Jong
- 20Cho Yu-Min
- 17Lee Hyeon-Sik ▼ 56'
- 94Willyan ▼ 37'
- 7M. Ishida ▼ 82'
- 79Renato Kayzer
Dự bị 7
- 70Leandro Ribeiro ▲ 37'
- 22Kim In-Gyun ▲ 56'
- 14Kim Young-Wook ▲ 56'
- 9Gong Min-Hyun ▲ 82'
- 10Lee Jin-Hyun ▲ 83'
- 42Byeon Jun-Soo
- 23Jeong San
- 21Park Ju-Won
- 5Lee Jae-Sung
- 2Kim Chae-Woon ▼ 46'
- 20Lee Sang-Min
- 24Park Se-Jik
- 47Lee Eun-Bum
- 13Park Seong-Woo
- 22Kim Kang-Guk
- 10Yu Kang-Hyun ▼ 86'
- 11Lee Seung-Jae ▼ 45'
- 77Park Min-Seo ▼ 70'
Dự bị 7
- 99Jung Gun-Woo ▲ 45'
- 18Kang Min-Kyu ▲ 46'
- 23Park Cheol-Woo ▲ 46'
- 7Song Seung-Min ▲ 70'
- 8Choi Bum-Kyung ▲ 86'
- 6Kim Jong-Kook
- 90Moon Hyeon-Ho
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 68 - 32 | +36 | 86 | |
| 2 | 40 | 70 - 45 | +25 | 74 | |
| 3 | 40 | 52 - 41 | +11 | 69 | |
| 4 | 40 | 52 - 44 | +8 | 61 | |
| 5 | 40 | 60 - 61 | -1 | 56 | |
| 6 | 40 | 39 - 44 | -5 | 52 | |
| 7 | 40 | 46 - 47 | -1 | 48 | |
| 8 | 40 | 39 - 65 | -26 | 41 | |
| 9 | 40 | 49 - 67 | -18 | 37 | |
| 10 | 40 | 34 - 52 | -18 | 36 | |
| 11 | 40 | 47 - 58 | -11 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
43Trận đấu42
76Ghi được42
46Thủng lưới45
1.77Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai23