Asan Mugunghwa FC
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Daejeon Hana Citizen

Asan Mugunghwa FC vs Daejeon Hana Citizen

Tỷ số chung cuộc: Asan Mugunghwa FC 3-1 Daejeon Hana Citizen tại K League 2, 12 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asan Mugunghwa FC thắng 3, hòa 2, Daejeon Hana Citizen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 16
Sân vận động
Yishunsin Stadium, Asan
Trọng tài
Seo Dong-Jin
Phong độ
LLWLL Asan Mugunghwa FC
WLWWD Daejeon Hana Citizen
  1. 31' Park In-Hyeok
  2. 36' Alex Sandro11m 1-0
  3. 40' Alex Sandro · Yoo Jun-Soo 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Bruno Baio Lim Deok-Keun
  6. 48' 2-1 Han Yong-Suphản lưới
  7. 50' Park Min-Seo Lee Seung-Jae
  8. 55' J. Lee
  9. 58' Alex Sandro 3-1
  10. 60' Lee Gyu-Ro Lee Jong-Hyeon
  11. 65' Kim Chan
  12. 69' Kim Won-Seok Alex Sandro
  13. 82' Kang Se-Hyuk Matheus Pato
  14. 85' Lee Sang-Min Kim Chan
  15. 90'+1 Choi Kyu-Baek
  16. FT3-1

Đội hình

Asan Mugunghwa FC HLV: Park Dong-Hyuk
  1. 13Lee Ki-Hyun
  2. 4Han Yong-Su
  3. 19Park Se-Jin
  4. 23Choi Kyu-Baek
  5. 14Kim In-Gyun
  6. 7Park Se-Jik
  7. 22Kim Kang-Guk
  8. 16Yoo Jun-Soo
  9. 11Alex Sandro ▼ 69'
  10. 18Kim Chan ▼ 85'
  11. 98Lee Seung-Jae ▼ 50'

Dự bị 7

  1. 77Park Min-Seo ▲ 50'
  2. 32Kim Won-Seok ▲ 69'
  3. 20Lee Sang-Min ▲ 85'
  4. 1Park Han-Geun
  5. 8Kim Min-Seok ▲ 69'
  6. 15Bae Soo-Yong
  7. 33Kim Hye-Sung
Daejeon Hana Citizen HLV: Lee Min-Sung
  1. 1Kim Dong-Jun
  2. 33Lee Woong-Hee
  3. 2Seo Young-Jae
  4. 3Kim Min-Deok
  5. 25Lim Deok-Keun ▼ 46'
  6. 27Lee Jong-Hyeon ▼ 60'
  7. 77Matheus Pato ▼ 82'
  8. 10Lee Jin-Hyun
  9. 15Park Jin-Sub
  10. 17Lee Hyeon-Sik
  11. 20Park In-Hyeok

Dự bị 7

  1. 9Bruno Baio ▲ 46'
  2. 37Lee Gyu-Ro ▲ 60'
  3. 24Kang Se-Hyuk ▲ 82'
  4. 41Lee Joon-Seo
  5. 39Byeon Jun-Soo
  6. 8Ku Bon-Sang
  7. 29Jung Hee-Woong

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
36 60 - 34 +26 71
2
FC Anyang
36 51 - 37 +14 62
3
Daejeon Hana Citizen
36 53 - 48 +5 58
4
Jeonnam Dragons
36 38 - 33 +5 52
5
Busan I Park
36 46 - 56 -10 45
6
Gyeongnam FC
36 40 - 45 -5 43
7
Ansan Greeners
36 37 - 49 -12 43
8
Asan Mugunghwa FC
36 38 - 41 -3 41
9
Seoul E-Land FC
36 40 - 39 +1 37
10
Bucheon FC 1995
36 32 - 53 -21 37
Thăng hạng Play-off

So sánh

39Trận đấu42
43Ghi được63
45Thủng lưới56
1.1Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu