Daejeon Hana Citizen vs Asan Mugunghwa FC
Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 2-1 Asan Mugunghwa FC tại K League 2, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 5, hòa 2, Asan Mugunghwa FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 32
- Sân vận động
- Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
- Trọng tài
- Oh Hyun-Jin
- Phong độ
- LWWDW Daejeon Hana Citizen
- LLWLL Asan Mugunghwa FC
- 17' ▲ Yu Kang-Hyun ▼ Jung Gun-Woo
- 34' 0-1 Yu Kang-Hyun11m
- 41' Renato Kayzer · Lim Deok-Geun 1-1
- 45' Willyan · Leandro Ribeiro 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ Park Cheol-Woo ▼ Kim Chae-Woon
- 60' ▲ Lee Seung-Jae ▼ Kang Min-Kyu
- 68' ▲ Gong Min-Hyun ▼ Renato Kayzer
- 71' Kim In-Gyun
- 72' ▲ Lee Jin-Hyun ▼ Ju Se-Jong
- 79' ▲ Kim Jong-Kook ▼ Yoo Jun-Soo
- 79' ▲ Choi Bum-Kyung ▼ Kim Kang-Guk
- 85' ▲ Byeon Jun-Soo ▼ Kim Min-Duk
- 86' ▲ Kim Seung-Sub ▼ Willyan
- 86' ▲ Lee Hyeon-Sik ▼ Leandro Ribeiro
- 90'+1 Min Jun-Yeong
- FT2-1
Đội hình
- 25Lee Jun-Seo
- 3Kim Min-Duk ▼ 85'
- 12Min Jun-Yeong
- 15Lim Deok-Geun
- 22Kim In-Gyun
- 8Ju Se-Jong ▼ 72'
- 20Cho Yu-Min
- 6Lim Eun-Su
- 94Willyan ▼ 86'
- 70Leandro Ribeiro ▼ 86'
- 79Renato Kayzer ▼ 68'
Dự bị 7
- 9Gong Min-Hyun ▲ 68'
- 10Lee Jin-Hyun ▲ 72'
- 42Byeon Jun-Soo ▲ 85'
- 11Kim Seung-Sub ▲ 86'
- 17Lee Hyeon-Sik ▲ 86'
- 23Jeong San
- 7M. Ishida
- 21Park Ju-Won
- 14Lee Hak-Min
- 2Kim Chae-Woon ▼ 46'
- 20Lee Sang-Min
- 24Park Se-Jik
- 47Lee Eun-Bum
- 22Kim Kang-Guk ▼ 79'
- 16Yoo Jun-Soo ▼ 79'
- 7Song Seung-Min
- 18Kang Min-Kyu ▼ 60'
- 99Jung Gun-Woo ▼ 17'
Dự bị 7
- 10Yu Kang-Hyun ▲ 17'
- 23Park Cheol-Woo ▲ 46'
- 11Lee Seung-Jae ▲ 60'
- 6Kim Jong-Kook ▲ 79'
- 8Choi Bum-Kyung ▲ 79'
- 25Bae Soo-Yong
- 90Moon Hyeon-Ho
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 68 - 32 | +36 | 86 | |
| 2 | 40 | 70 - 45 | +25 | 74 | |
| 3 | 40 | 52 - 41 | +11 | 69 | |
| 4 | 40 | 52 - 44 | +8 | 61 | |
| 5 | 40 | 60 - 61 | -1 | 56 | |
| 6 | 40 | 39 - 44 | -5 | 52 | |
| 7 | 40 | 46 - 47 | -1 | 48 | |
| 8 | 40 | 39 - 65 | -26 | 41 | |
| 9 | 40 | 49 - 67 | -18 | 37 | |
| 10 | 40 | 34 - 52 | -18 | 36 | |
| 11 | 40 | 47 - 58 | -11 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
43Trận đấu42
76Ghi được42
46Thủng lưới45
1.77Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai23