Asan Mugunghwa FC vs Daejeon Hana Citizen
Tỷ số chung cuộc: Asan Mugunghwa FC 3-4 Daejeon Hana Citizen tại K League 2, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asan Mugunghwa FC thắng 3, hòa 2, Daejeon Hana Citizen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 34
- Sân vận động
- Yishunsin Stadium, Asan
- Trọng tài
- Chae Sang-Hyeop
- Phong độ
- LLWLL Asan Mugunghwa FC
- WLWWD Daejeon Hana Citizen
- 16' Alex Sandro · Matheus Alves 1-0
- 19' Yoo Jun-Soo
- 30' 1-1 Won Ki-Jong · Lee Hyeon-Sik
- 42' Matheus Alves11m 2-1
- HT2-1
- 56' ▲ Matheus Pato ▼ Kim Seung-Sub
- 57' ▲ Kim Jong-Kook ▼ Park Se-Jik
- 58' Kim Kang-Guk
- 63' 2-2 M. Ishida · Kong Min-Hyun
- 65' 2-3 Lee Hyeon-Sik · Kong Min-Hyun
- 68' Matheus Alves · Hong Hyun-Seung 3-3
- 70' ▲ Park Min-Seo ▼ Hong Hyun-Seung
- 75' ▲ Lee Jin-Hyun ▼ Won Ki-Jong
- 80' ▲ Bruno Baio ▼ Lee Hyeon-Sik
- 84' ▲ Kim Chan ▼ Matheus Alves
- 85' 3-4 Lim Eun-Su
- 90'+3 Lee Jin-Hyun
- FT3-4
Đội hình
- 1Park Han-Geun
- 4Han Yong-Su
- 14Kim In-Gyun
- 7Park Se-Jik ▼ 57'
- 47Lee Eun-Bum
- 22Kim Kang-Guk
- 20Lee Sang-Min
- 16Yoo Jun-Soo
- 11Alex Sandro
- 9Matheus Alves ▼ 84'
- 29Hong Hyun-Seung ▼ 70'
Dự bị 7
- 6Kim Jong-Kook ▲ 57'
- 77Park Min-Seo ▲ 70'
- 18Kim Chan ▲ 84'
- 13Lee Ki-Hyun ▲ 75'
- 55Kim Jae-Sung
- 38Lee Kyu-Hyuk
- 33Kim Hye-Sung
- 1Kim Dong-Jun
- 33Lee Woong-Hee
- 4Lee Ji-Sol
- 34Min Jun-Yeong
- 27Lee Jong-Hyeon
- 17Lee Hyeon-Sik ▼ 80'
- 42Lim Eun-Su
- 81Kong Min-Hyun
- 7M. Ishida
- 16Won Ki-Jong ▼ 75'
- 11Kim Seung-Sub ▼ 56'
Dự bị 7
- 77Matheus Pato ▲ 56'
- 10Lee Jin-Hyun ▲ 75'
- 9Bruno Baio ▲ 80'
- 41Lee Joon-Seo
- 6I. Alibaev
- 26Shin Sang-Eun
- 3Kim Min-Deok
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 34 | +26 | 71 | |
| 2 | 36 | 51 - 37 | +14 | 62 | |
| 3 | 36 | 53 - 48 | +5 | 58 | |
| 4 | 36 | 38 - 33 | +5 | 52 | |
| 5 | 36 | 46 - 56 | -10 | 45 | |
| 6 | 36 | 40 - 45 | -5 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 36 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 9 | 36 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 10 | 36 | 32 - 53 | -21 | 37 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
39Trận đấu42
43Ghi được63
45Thủng lưới56
1.1Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai35