Asan Mugunghwa FC
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Daejeon Hana Citizen

Asan Mugunghwa FC vs Daejeon Hana Citizen

Tỷ số chung cuộc: Asan Mugunghwa FC 3-2 Daejeon Hana Citizen tại K League 2, 4 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asan Mugunghwa FC thắng 3, hòa 2, Daejeon Hana Citizen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 22
Sân vận động
Yishunsin Stadium, Asan
Trọng tài
Kim Young-Su
Phong độ
DLLWL Asan Mugunghwa FC
WWLWW Daejeon Hana Citizen
  1. 23' Seo Young-Jae
  2. 40' Kim Won-Seok · Lee Eun-Bum 1-0
  3. 43' 1-1 André Luis
  4. 45'+3 Cha Young-Hwan
  5. HT1-1
  6. 46' Lee Jae-Gun Park Min-Seo
  7. 49' Lee Jae-Gun 2-1
  8. 54' Park Yong-Ji Edinho
  9. 54' Choi Jae-Hyeon Jo Jae-Cheol
  10. 57' Kim Chan Kim Won-Seok
  11. 79' Jang Soon-Hyeok P. Hellquist
  12. 84' 2-2 Park Yong-Ji · André Luis
  13. 88' Bruno · Kim Jong-Kook 3-2
  14. 89' Yoon Sung-Han André Luis
  15. FT3-2

Đội hình

Asan Mugunghwa FC HLV: Park Dong-Hyuk
  1. 13Lee Ki-Hyun
  2. 20Kim Jong-Kook
  3. 6Cha Young-Hwan
  4. 27Park Jae-Woo
  5. 30Bae Soo-Yong
  6. 24Park Se-Jik
  7. 47Lee Eun-Bum
  8. 70Bruno
  9. 7P. Hellquist ▼ 79'
  10. 11Park Min-Seo ▼ 46'
  11. 32Kim Won-Seok ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 99Lee Jae-Gun ▲ 46'
  2. 9Kim Chan ▲ 57'
  3. 5Jang Soon-Hyeok ▲ 79'
  4. 17Song Hwan-Yeong
  5. 8Kim Kang-Guk
  6. 1Ham Seok-Min
  7. 2Jeong Da-Hooeon
Daejeon Hana Citizen HLV: Kang Chul
  1. 51Kim Keun-Bae
  2. 33Lee Woong-Hee
  3. 13Lee Seul-Chan
  4. 54Seo Young-Jae
  5. 42Lee Jeong-Mun
  6. 14Jo Jae-Cheol ▼ 54'
  7. 6C. Chapman
  8. 29Jung Hee-Woong
  9. 15Park Jin-Sub
  10. 59Edinho ▼ 54'
  11. 10André Luis ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 19Park Yong-Ji ▲ 54'
  2. 22Choi Jae-Hyeon ▲ 54'
  3. 27Yoon Sung-Han ▲ 89'
  4. 36Kim Ji-Hun
  5. 1Park Jae-Woo
  6. 4Lee Ji-Sol
  7. 11Kim Seung-Sub

Thống kê

01
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jeju United FC
27 50 - 23 +27 60
2
Suwon City FC
27 52 - 28 +24 54
3
Gyeongnam FC
27 40 - 37 +3 39
4
Daejeon Hana Citizen
27 36 - 35 +1 39
5
Seoul E-Land FC
27 33 - 30 +3 39
6
Jeonnam Dragons
27 31 - 25 +6 38
7
Ansan Greeners
27 18 - 34 -16 28
8
Bucheon FC 1995
27 19 - 36 -17 26
9
FC Anyang
27 27 - 38 -11 25
10
Asan Mugunghwa FC
27 20 - 40 -20 22
Thăng hạng Play-off

So sánh

29Trận đấu31
21Ghi được43
41Thủng lưới37
0.72Bàn thắng mỗi trận1.39
4Giữ sạch lưới9
8Trên 2.5 bàn15
10Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu