Daejeon Hana Citizen
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Seoul

Daejeon Hana Citizen vs FC Seoul

Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 3-1 FC Seoul tại K League 1, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 4, hòa 3, FC Seoul thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 1 · Championship Group · Vòng 35
Sân vận động
Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
Phong độ
LWWDW Daejeon Hana Citizen
WWLWL FC Seoul
  1. 14' Hwang Do-yoon
  2. 15' Hernades Kim Hyeon-oh
  3. HT0-0
  4. 46' Ryu Jae-Moon Hwang Do-Yun
  5. 47' A. Krivotsyuk 1-0
  6. 50' Anderson Oliveira Lucas Silva
  7. 53' 1-1 Ha Chang-Raephản lưới
  8. 57' Yu Kang-Hyun Joo Min-Kyu
  9. 72' M. Dugandzic Jeong Seung-Won
  10. 73' Masatoshi Ishida
  11. 76' M. Ishida · Lee Myung-Jae 2-1
  12. 82' Park Seong-Hoon Lee Han-Do
  13. 82' Lee Seung-Mo Park Soo-Il
  14. 84' Yu Kang-Hyun · A. Krivotsyuk 3-1
  15. 90'+3 Seo Jin-Su M. Ishida
  16. 90'+3 Kim Seung-Dae Joao Victor
  17. FT3-1

Đội hình

Daejeon Hana Citizen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sun-Hong Hwang
  1. 25Lee Jun-Seo 6.7
  2. 33Kim Moon-Hwan 6.6
  3. 3Ha Chang-Rae 6.7
  4. 98A. Krivotsyuk 8.6
  5. 16Lee Myung-Jae 7.6
  6. 77Joao Victor ▼ 90' 6.9
  7. 30Kim Bong-Soo 7.5
  8. 44Lee Soon-Min 7.5
  9. 90Kim Hyeon-oh ▼ 15' 6.3
  10. 7M. Ishida ▼ 90' 7.0
  11. 10Joo Min-Kyu ▼ 57' 6.6

Dự bị 9

  1. 1Lee Chang-Geun
  2. 5Lim Jong-Eun
  3. 6Kang Yun-Sung
  4. 66Kim Han-Seo
  5. 19Seo Jin-Su ▲ 90'
  6. 76Hernades ▲ 15' 6.9
  7. 12Kim Seung-Dae ▲ 90'
  8. 70Kim Hyeon-Ug
  9. 29Yu Kang-Hyun ▲ 57' 7.3
FC Seoul Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gi-Dong Kim
  1. 31Kang Hyeon-Mu 7.7
  2. 63Park Soo-Il ▼ 82' 7.3
  3. 20Lee Han-Do ▼ 82' 6.9
  4. 5Y. Al Arab 7.0
  5. 22Kim Jin-Su 6.3
  6. 7Jeong Seung-Won ▼ 72' 6.9
  7. 16Choi Jun 6.9
  8. 41Hwang Do-Yun ▼ 46' 6.5
  9. 77Lucas Silva ▼ 50' 7.0
  10. 9Cho Young-Wook 6.3
  11. 27Moon Seon-Min 6.9

Dự bị 9

  1. 21Choi Chul-Won
  2. 33Bae Hyun-Seo
  3. 40Park Seong-Hoon ▲ 82' 6.6
  4. 8Lee Seung-Mo ▲ 82' 6.9
  5. 28G. Samuel
  6. 29Ryu Jae-Moon ▲ 46' 6.6
  7. 70Anderson Oliveira ▲ 50' 6.6
  8. 11Cheon Seong-Hoon
  9. 45M. Dugandzic ▲ 72' 6.3

Thống kê

018
210
48%Kiểm soát bóng52%
24Dứt điểm9
10Trúng đích2
5Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn1
8Phạt góc2
1Việt vị2
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua7
395Chuyền bóng429
292Chuyền chính xác337
74%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jeonbuk Motors
33 57 - 27 +30 71
3
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
38 59 - 45 +14 61
3
Daejeon Hana Citizen
33 48 - 41 +7 55
4
Pohang Steelers
38 41 - 46 -5 56
6
FC Seoul
38 50 - 52 -2 49
6
Gangwon FC
33 32 - 36 -4 44
7
FC Anyang
33 42 - 41 +1 42
8
Gwangju FC
33 34 - 40 -6 42
9
Ulsan HD FC
33 39 - 43 -4 40
10
Suwon City FC
33 48 - 53 -5 38
11
Jeju United FC
33 35 - 47 -12 32
12
Daegu FC
33 41 - 62 -21 27
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

40Trận đấu51
62Ghi được66
50Thủng lưới73
1.55Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu