FC Seoul vs Daejeon Hana Citizen
Tỷ số chung cuộc: FC Seoul 2-1 Daejeon Hana Citizen tại K League 1, 10 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Seoul thắng 3, hòa 3, Daejeon Hana Citizen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 22
- Sân vận động
- Seoul World Cup Stadium, Seoul
- Phong độ
- WWWWL FC Seoul
- WWLWW Daejeon Hana Citizen
- 7' 0-1 P. Mlapa · Choi Geon-Joo
- HT0-1
- 46' ▲ S. Iljutcenko ▼ Kang Seong-Jin
- 46' ▲ Kim Moon-Hwan ▼ Choi Geon-Joo
- 56' Se-jong Ju
- 60' ▲ Cheon Seong-Hoon ▼ P. Mlapa
- 60' ▲ Kim Jun-Bum ▼ Ju Se-Jong
- 61' Cho Young-Wook · S. Iljutcenko 1-1
- 65' Jun-beom Kim
- 66' J. Lingard · Kang Sang-Woo 2-1
- 73' ▲ Lim Sang-Hyub ▼ Cho Young-Wook
- 73' ▲ Yoon Do-Yong ▼ Park Jeong-In
- 85' Seung-gyu Han
- 85' Yun-seong Kang
- 86' ▲ Song Chang-Seok ▼ Kim Hyun-Woo
- 90'+5 Anton Krivotsyuk
- 90'+2 Chang-seok Song
- 90' ▲ Lee Tae-Seok ▼ Kang Sang-Woo
- 90' ▲ A. Paločević ▼ Ryu Jae-Moon
- FT2-1
Đội hình
- 1Baek Jong-Beom
- 16Choi Jun
- 3Kwon Wan-Kyu
- 30Kim Ju-Sung
- 15Kang Sang-Woo ▼ 90'
- 66Han Seung-Gyu
- 29Ryu Jae-Moon ▼ 90'
- 8Lee Seung-Mo
- 32Cho Young-Wook ▼ 73'
- 10J. Lingard
- 11Kang Seong-Jin ▼ 46'
Dự bị 9
- 90S. Iljutcenko ▲ 46'
- 7Lim Sang-Hyub ▲ 73'
- 88Lee Tae-Seok ▲ 90'
- 26A. Paločević ▲ 90'
- 77Lee Seung-Joon
- 21Choi Chul-Won
- 17Kim Jin-Ya
- 70Ronaldo Tavares
- 40Park Seong-Hoon
- 1Lee Chang-Geun
- 33Lee Jung-Taek
- 4Kim Hyun-Woo ▼ 90'
- 98A. Krivotsyuk
- 71Kang Yun-Sung
- 8Ju Se-Jong ▼ 60'
- 15Lim Dug-Keun
- 92Lee Sang-Min
- 47Choi Geon-Joo ▼ 46'
- 20P. Mlapa ▼ 60'
- 36Park Jeong-In ▼ 73'
Dự bị 9
- 95Kim Moon-Hwan ▲ 46'
- 17Cheon Seong-Hoon ▲ 60'
- 14Kim Jun-Bum ▲ 60'
- 77Yoon Do-Yong ▲ 73'
- 91Song Chang-Seok ▲ 86'
- 25Lee Jun-Seo
- 28A. Calver
- 44Lee Soon-Min
- 55Kim Min-Woo
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 53 - 36 | +17 | 61 | |
| 3 | 38 | 55 - 41 | +14 | 63 | |
| 3 | 33 | 58 - 50 | +8 | 55 | |
| 5 | 33 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 6 | 38 | 53 - 50 | +3 | 53 | |
| 6 | 33 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 7 | 33 | 40 - 46 | -6 | 43 | |
| 8 | 33 | 32 - 49 | -17 | 41 | |
| 9 | 33 | 40 - 42 | -2 | 38 | |
| 10 | 33 | 45 - 54 | -9 | 37 | |
| 11 | 33 | 36 - 45 | -9 | 35 | |
| 12 | 33 | 32 - 44 | -12 | 32 |
AFC Champions League 2 Relegation Round
So sánh
41Trận đấu41
57Ghi được46
47Thủng lưới47
1.39Bàn thắng mỗi trận1.12
16Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai21