Daejeon Hana Citizen
4 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Seoul

Daejeon Hana Citizen vs FC Seoul

Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 4-3 FC Seoul tại K League 1, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 4, hòa 3, FC Seoul thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 1 · Vòng 26
Sân vận động
Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
Phong độ
LWWDW Daejeon Hana Citizen
WWLWL FC Seoul
  1. 32' Tiago Orobó · M. Ishida 1-0
  2. 37' Osmar Barba
  3. 40' Tiago Orobó
  4. 42' Tiago Orobó11m 2-0
  5. 45' 2-1 Willyan · Osmar
  6. HT2-1
  7. 46' Han Seung-Gyu Ki Sung-Yueng
  8. 46' Lee Si-Young Na Sang-Ho
  9. 53' Jeon Byung-kwan
  10. 61' Yu Kang-Hyun Tiago Orobó
  11. 62' Shin Sang-Eun Kim In-Gyun
  12. 62' Bae Jun-Ho M. Ishida
  13. 64' B. Johnsen Osmar
  14. 66' Lee Hyun-Sik Oh Jae-Suk
  15. 70' Seung-gyu Han
  16. 74' Kim Jin-Ya Lee Tae-Seok
  17. 75' Kim Shin-jin
  18. 85' Kim Min-Duk Kim Young-Wook
  19. 85' S. Iljutcenko Willyan
  20. 87' Bae Jun-Ho · Yu Kang-Hyun 3-1
  21. 89' 3-2 Han Seung-Gyu
  22. 90'+1 Yun-seong Kang
  23. 90'+1 Kang Yun-Sung · Shin Sang-Eun 4-2
  24. 90'+4 4-3 S. Iljutcenko
  25. FT4-3

Đội hình

Daejeon Hana Citizen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Lee Min-Sung
  1. 1Lee Chang-Geun 6.6
  2. 71Kang Yun-Sung 6.9
  3. 4Kim Hyun-Woo 6.3
  4. 98A. Krivotsyuk 6.2
  5. 22Oh Jae-Suk ▼ 66' 6.3
  6. 13Jeon Byung-Kwan 6.0
  7. 8Ju Se-Jong 7.2
  8. 14Kim Young-Wook ▼ 85' 6.9
  9. 11Kim In-Gyun ▼ 62' 7.0
  10. 28Tiago Orobó ⚽2 ▼ 61' 8.9
  11. 7M. Ishida ▼ 62' 7.0

Dự bị 7

  1. 10Yu Kang-Hyun ▲ 61' 6.9
  2. 19Shin Sang-Eun ▲ 62' 6.9
  3. 33Bae Jun-Ho ▲ 62' 7.0
  4. 17Lee Hyun-Sik ▲ 66' 5.6
  5. 3Kim Min-Duk ▲ 85'
  6. 70Leandro Ribeiro
  7. 25Lee Jun-Seo
FC Seoul Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ahn Ik-Soo
  1. 1Baek Jong-Beom 6.2
  2. 96Park Soo-Il 6.3
  3. 4Lee Han-Beom 6.9
  4. 30Kim Ju-Sung 6.7
  5. 88Lee Tae-Seok ▼ 74' 7.0
  6. 7Na Sang-Ho ▼ 46' 6.0
  7. 5Osmar ▼ 64' 6.9
  8. 6Ki Sung-Yueng ▼ 46' 6.6
  9. 94Willyan ▼ 85' 7.0
  10. 26A. Paločević 7.3
  11. 9Kim Sin-Jin 7.2

Dự bị 7

  1. 66Han Seung-Gyu ▲ 46' 7.5
  2. 22Lee Si-Young ▲ 46' 6.7
  3. 25B. Johnsen ▲ 64' 6.7
  4. 17Kim Jin-Ya ▲ 74' 6.0
  5. 90S. Iljutcenko ▲ 85' 6.7
  6. 31Seo Jae-Min
  7. 21Choi Chul-Won

Thống kê

024
430
38%Kiểm soát bóng62%
18Dứt điểm17
7Trúng đích7
3Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm8
8Bị chặn2
4Phạt góc4
0Việt vị1
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
368Chuyền bóng600
272Chuyền chính xác511
74%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ulsan HD FC
33 56 - 36 +20 67
2
Pohang Steelers
33 48 - 35 +13 58
3
Gwangju FC
33 45 - 30 +15 54
4
Jeonbuk Motors
38 45 - 35 +10 57
6
Daegu FC
38 42 - 43 -1 53
6
Incheon United FC
33 38 - 37 +1 48
7
FC Seoul
33 55 - 42 +13 47
8
Daejeon Hana Citizen
33 49 - 52 -3 45
9
Jeju United FC
33 39 - 45 -6 35
10
Suwon City FC
33 37 - 65 -28 31
11
Gangwon FC
33 25 - 38 -13 26
12
Suwon Bluewings
33 29 - 51 -22 25
Relegation Round

So sánh

40Trận đấu39
63Ghi được64
63Thủng lưới50
1.58Bàn thắng mỗi trận1.64
7Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu