Daejeon Hana Citizen vs FC Seoul
Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 2-2 FC Seoul tại K League 1, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 4, hòa 3, FC Seoul thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Relegation Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
- Phong độ
- LWWDW Daejeon Hana Citizen
- WWLWL FC Seoul
- 6' 0-1 Kang Seong-Jin · Park Soo-Il
- 22' Tiago Orobó · Kim In-Gyun 1-1
- 26' ▲ Lee Si-Young ▼ Kim Gyeong-Min
- 44' Anton Krivotsyuk
- 44' Se-jong Ju
- 44' Seong-Jin Kang
- HT1-1
- 46' ▲ Shin Sang-Eun ▼ Oh Jae-Suk
- 46' ▲ Na Sang-Ho ▼ Lee Seung-Joon
- 46' ▲ S. Iljutcenko ▼ Hwang Do-Yoon
- 54' ▲ Son Seung-Beom ▼ Na Sang-Ho
- 62' 1-2 Kang Seong-Jin · Ji Dong-Won
- 67' ▲ Lim Dug-Keun ▼ Lee Dong-Won
- 67' ▲ Seo Young-Jae ▼ Ju Se-Jong
- 78' Seong-min Hwang
- 81' ▲ Jeon Byung-Kwan ▼ Kim In-Gyun
- 81' ▲ Leandro Ribeiro ▼ Yu Kang-Hyun
- 88' Yu-min Jo
- 90'+3 Son Seung-beom
- 90'+2 ▲ Ahn Jae-Min ▼ Kang Seong-Jin
- 90'+7 Shin Sang-Eun · Tiago Orobó 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1Lee Chang-Geun
- 3Kim Min-Duk
- 20Cho Yu-Min
- 31Lim Yu-Seok
- 22Oh Jae-Suk ▼ 46'
- 46Lee Dong-Won ▼ 67'
- 8Ju Se-Jong ▼ 67'
- 98A. Krivotsyuk
- 10Yu Kang-Hyun ▼ 81'
- 28Tiago Orobó
- 11Kim In-Gyun ▼ 81'
Dự bị 7
- 19Shin Sang-Eun ▲ 46'
- 5Lim Dug-Keun ▲ 67'
- 2Seo Young-Jae ▲ 67'
- 13Jeon Byung-Kwan ▲ 81'
- 70Leandro Ribeiro ▲ 81'
- 43Yoo Sun-Woo
- 25Lee Jun-Seo
- 18Hwang Sung-Min
- 19Kim Gyeong-Min ▼ 26'
- 40Park Seong-Hun
- 30Kim Ju-Sung
- 96Park Soo-Il
- 26A. Paločević
- 81Hwang Do-Yoon ▼ 46'
- 11Kang Seong-Jin ▼ 90'
- 66Han Seung-Gyu
- 72Lee Seung-Joon ▼ 46'
- 10Ji Dong-Won
Dự bị 7
- 22Lee Si-Young ▲ 26'
- 7Na Sang-Ho ▲ 46'
- 90S. Iljutcenko ▲ 46'
- 37Son Seung-Beom ▲ 54'
- 36Ahn Jae-Min ▲ 90'
- 1Baek Jong-Beom
- 35Paik Sang-Hoon
Thống kê
03⚑5
⚑330
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm13
5Trúng đích6
7Chệch đích5
2Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị3
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 36 | +20 | 67 | |
| 2 | 33 | 48 - 35 | +13 | 58 | |
| 3 | 33 | 45 - 30 | +15 | 54 | |
| 4 | 38 | 45 - 35 | +10 | 57 | |
| 6 | 38 | 42 - 43 | -1 | 53 | |
| 6 | 33 | 38 - 37 | +1 | 48 | |
| 7 | 33 | 55 - 42 | +13 | 47 | |
| 8 | 33 | 49 - 52 | -3 | 45 | |
| 9 | 33 | 39 - 45 | -6 | 35 | |
| 10 | 33 | 37 - 65 | -28 | 31 | |
| 11 | 33 | 25 - 38 | -13 | 26 | |
| 12 | 33 | 29 - 51 | -22 | 25 |
Relegation Round
So sánh
40Trận đấu39
63Ghi được64
63Thủng lưới50
1.58Bàn thắng mỗi trận1.64
7Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai43