FC Seoul vs Daejeon Hana Citizen
Tỷ số chung cuộc: FC Seoul 2-2 Daejeon Hana Citizen tại K League 1, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Seoul thắng 3, hòa 3, Daejeon Hana Citizen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 8
- Sân vận động
- Seoul World Cup Stadium, Seoul
- Phong độ
- WWWWL FC Seoul
- WWLWW Daejeon Hana Citizen
- 32' ▲ Lee Seung-Mo ▼ Ki Sung-Yueng
- 32' ▲ Moon Seon-Min ▼ Jeong Seung-Won
- 43' 0-1 V. Gutkovskis11m
- 45' 0-2 V. Gutkovskis · Kim Hyeon-Ug
- HT0-2
- 46' ▲ Kim In-Gyun ▼ D. Yoon
- 46' ▲ Jeong Jae-Hee ▼ Shin Sang-Eun
- 58' Moon Seon-Min · Kim Jin-Su 1-2
- 63' ▲ Joo Min-Kyu ▼ V. Gutkovskis
- 67' J. Lingard · Moon Seon-Min 2-2
- 75' ▲ Kim Jun-Beom ▼ Lim Dug-Keun
- 79' Jin-su Kim
- 80' ▲ Willyan ▼ Lucas Silva
- 84' ▲ Lee Jun-Gyu ▼ Kim Hyeon-Ug
- 90' ▲ M. Dugandzic ▼ Cho Young-Wook
- FT2-2
Đội hình
- 31Kang Hyeon-Mu
- 16Choi Jun
- 5Y. Al Arab
- 30Kim Ju-Sung
- 22Kim Jin-Su
- 6Ki Sung-Yueng ▼ 32'
- 41Hwang Do-Yun
- 7Jeong Seung-Won ▼ 32'
- 10J. Lingard
- 77Lucas Silva ▼ 80'
- 9Cho Young-Wook ▼ 90'
Dự bị 9
- 21Choi Chul-Won
- 20Lee Han-Do
- 17Kim Jin-Ya
- 8Lee Seung-Mo ▲ 32'
- 11Kang Seong-Jin
- 19Kang Ju-Hyeok
- 27Moon Seon-Min ▲ 32'
- 94Willyan ▲ 80'
- 45M. Dugandzic ▲ 90'
- 1Lee Chang-Geun
- 6Kang Yun-Sung
- 3Ha Chang-Rae
- 98A. Krivotsyuk
- 2K. Park
- 15Lim Dug-Keun ▼ 75'
- 70Kim Hyeon-Ug ▼ 84'
- 8Victor Bobsin
- 77D. Yoon ▼ 46'
- 9V. Gutkovskis ▼ 63'
- 19Shin Sang-Eun ▼ 46'
Dự bị 9
- 89Jeong San
- 5Lim Jong-Eun
- 4Kim Hyun-Woo
- 22Oh Jae-Suk
- 73Lee Jun-Gyu ▲ 84'
- 11Kim In-Gyun ▲ 46'
- 27Jeong Jae-Hee ▲ 46'
- 14Kim Jun-Beom ▲ 75'
- 10Joo Min-Kyu ▲ 63'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 57 - 27 | +30 | 71 | |
| 3 | 38 | 59 - 45 | +14 | 61 | |
| 3 | 33 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 4 | 38 | 41 - 46 | -5 | 56 | |
| 6 | 38 | 50 - 52 | -2 | 49 | |
| 6 | 33 | 32 - 36 | -4 | 44 | |
| 7 | 33 | 42 - 41 | +1 | 42 | |
| 8 | 33 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 9 | 33 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 33 | 48 - 53 | -5 | 38 | |
| 11 | 33 | 35 - 47 | -12 | 32 | |
| 12 | 33 | 41 - 62 | -21 | 27 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
51Trận đấu40
66Ghi được62
73Thủng lưới50
1.29Bàn thắng mỗi trận1.55
13Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai37