Daejeon Hana Citizen vs FC Seoul
Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 0-0 FC Seoul tại K League 1, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 4, hòa 3, FC Seoul thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 13
- Sân vận động
- Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
- Phong độ
- LWWDW Daejeon Hana Citizen
- WWLWL FC Seoul
- HT0-0
- 46' ▲ Victor Bobsin ▼ Kim Jun-Beom
- 46' ▲ Kim In-Gyun ▼ D. Yoon
- 57' ▲ V. Gutkovskis ▼ Joo Min-Kyu
- 58' Jae-mun Ryu
- 60' Moon-hwan Kim
- 65' ▲ Lucas Silva ▼ Ryu Jae-Moon
- 77' In-kyun Kim
- 77' ▲ Cho Young-Wook ▼ Jung Han-Min
- 81' ▲ Oh Jae-Suk ▼ Park Jin-Seong
- 90'+1 Geon-Joo Choi
- 90'+2 Jin-su Kim
- 90'+3 ▲ G. Samuel ▼ J. Lingard
- FT0-0
Đội hình
- 1Lee Chang-Geun
- 33Kim Moon-Hwan
- 4Kim Hyun-Woo
- 3Ha Chang-Rae
- 24Park Jin-Seong ▼ 81'
- 77D. Yoon ▼ 46'
- 14Kim Jun-Beom ▼ 46'
- 6Kang Yun-Sung
- 70Kim Hyeon-Ug
- 10Joo Min-Kyu ▼ 57'
- 17Choi Geon-Joo
Dự bị 9
- 25Lee Jun-Seo
- 5Lim Jong-Eun
- 28A. Calver
- 22Oh Jae-Suk ▲ 81'
- 73Lee Jun-Gyu
- 8Victor Bobsin ▲ 46'
- 71Kelvin
- 11Kim In-Gyun ▲ 46'
- 9V. Gutkovskis ▲ 57'
- 31Kang Hyeon-Mu
- 16Choi Jun
- 5Y. Al Arab
- 30Kim Ju-Sung
- 22Kim Jin-Su
- 7Jeong Seung-Won
- 41Hwang Do-Yun
- 29Ryu Jae-Moon ▼ 65'
- 27Moon Seon-Min
- 10J. Lingard ▼ 90'
- 37Jung Han-Min ▼ 77'
Dự bị 9
- 21Choi Chul-Won
- 40Park Seong-Hoon
- 17Kim Jin-Ya
- 23S. Lee
- 88Park Jang Han-Gyeol
- 28G. Samuel ▲ 90'
- 11Kang Seong-Jin
- 77Lucas Silva ▲ 65'
- 9Cho Young-Wook ▲ 77'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 57 - 27 | +30 | 71 | |
| 3 | 38 | 59 - 45 | +14 | 61 | |
| 3 | 33 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 4 | 38 | 41 - 46 | -5 | 56 | |
| 6 | 38 | 50 - 52 | -2 | 49 | |
| 6 | 33 | 32 - 36 | -4 | 44 | |
| 7 | 33 | 42 - 41 | +1 | 42 | |
| 8 | 33 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 9 | 33 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 33 | 48 - 53 | -5 | 38 | |
| 11 | 33 | 35 - 47 | -12 | 32 | |
| 12 | 33 | 41 - 62 | -21 | 27 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
40Trận đấu51
62Ghi được66
50Thủng lưới73
1.55Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai38