Gwangju FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Daejeon Hana Citizen

Gwangju FC vs Daejeon Hana Citizen

Tỷ số chung cuộc: Gwangju FC 2-0 Daejeon Hana Citizen tại K League 1, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gwangju FC thắng 3, hòa 4, Daejeon Hana Citizen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 1 · Vòng 26
Sân vận động
Gwangju Football Stadium, Gwangju
Phong độ
DLDLD Gwangju FC
LWWDW Daejeon Hana Citizen
  1. 26' Reis 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Ha Seung-Un J. Jeong
  4. 46' Lee Soon-Min Kim Han-Seo
  5. 46' Kim Hyeon-Ug Choi Geon-Joo
  6. 58' Byeon Jun-soo
  7. 60' Soon-min Lee
  8. 61' Yu Je-Ho Ju Se-Jong
  9. 61' Oh Hoo-Sung Sim Sang-Min
  10. 65' Reis · Oh Hoo-Sung 2-0
  11. 70' Kim Moon-Hwan Kang Yun-Sung
  12. 70' Joao Victor Kim Jun-Beom
  13. 76' Moon-hwan Kim
  14. 77' K. Lee Shin Chang-Moo
  15. 85' Jin Si-Woo
  16. 85' Lee Jun-Gyu Seo Jin-Su
  17. 90'+5 Ahn Hyeok-Ju J. Asani
  18. FT2-0

Đội hình

Gwangju FC Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Jung-Hyo Lee
  1. 1Kim Kyung-Min 6.9
  2. 2Cho Sung-Gwon 7.2
  3. 5Byeon Jun-Soo 6.9
  4. 20Jin Si-woo 7.3
  5. 94Sim Sang-Min ▼ 61' 6.6
  6. 80Ju Se-Jong ▼ 61' 7.0
  7. 7J. Asani ▼ 90' 7.2
  8. 10Choi Kyoung-Rok 6.2
  9. 16J. Jeong ▼ 46' 6.3
  10. 40Shin Chang-Moo ▼ 77' 6.9
  11. 17Reis ⚽2 8.9

Dự bị 9

  1. 41Kim Tae-Joon
  2. 30Ahn Hyeok-Ju ▲ 90'
  3. 39Min Sang-Gi
  4. 8K. Lee ▲ 77' 6.7
  5. 14Yu Je-Ho ▲ 61' 6.6
  6. 70Ha Seung-Un ▲ 46' 6.3
  7. 77Oh Hoo-Sung ▲ 61' 6.9
  8. 88Moon Min-seo
  9. 11H. Fridjonsson
Daejeon Hana Citizen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Sun-Hong Hwang
  1. 25Lee Jun-Seo 6.3
  2. 6Kang Yun-Sung ▼ 70' 6.9
  3. 26Kim Min-Duk 7.5
  4. 98A. Krivotsyuk 6.3
  5. 16Lee Myung-Jae 6.9
  6. 17Choi Geon-Joo ▼ 46' 6.2
  7. 66Kim Han-Seo ▼ 46' 6.9
  8. 30Kim Bong-Soo 7.2
  9. 14Kim Jun-Beom ▼ 70' 6.5
  10. 10Joo Min-Kyu 6.9
  11. 19Seo Jin-Su ▼ 85' 6.9

Dự bị 9

  1. 40K. Lee ▲ 77'
  2. 5Lim Jong-Eun
  3. 33Kim Moon-Hwan ▲ 70' 6.6
  4. 44Lee Soon-Min ▲ 46' 6.9
  5. 73Lee Jun-Gyu ▲ 85'
  6. 70Kim Hyeon-Ug ▲ 46' 7.3
  7. 77Joao Victor ▲ 70' 6.9
  8. 7M. Ishida
  9. 29Yu Kang-Hyun

Thống kê

023
220
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm11
3Trúng đích1
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
3Phạt góc2
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
354Chuyền bóng540
261Chuyền chính xác461
74%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jeonbuk Motors
33 57 - 27 +30 71
3
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
38 59 - 45 +14 61
3
Daejeon Hana Citizen
33 48 - 41 +7 55
4
Pohang Steelers
38 41 - 46 -5 56
6
FC Seoul
38 50 - 52 -2 49
6
Gangwon FC
33 32 - 36 -4 44
7
FC Anyang
33 42 - 41 +1 42
8
Gwangju FC
33 34 - 40 -6 42
9
Ulsan HD FC
33 39 - 43 -4 40
10
Suwon City FC
33 48 - 53 -5 38
11
Jeju United FC
33 35 - 47 -12 32
12
Daegu FC
33 41 - 62 -21 27
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

44Trận đấu40
49Ghi được62
45Thủng lưới50
1.11Bàn thắng mỗi trận1.55
16Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu