Daejeon Hana Citizen vs Gwangju FC
Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 1-1 Gwangju FC tại K League 1, 10 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 3, hòa 4, Gwangju FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 18
- Sân vận động
- Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
- Phong độ
- LWWDW Daejeon Hana Citizen
- DLDLD Gwangju FC
- 5' Hyeon-sik Lee
- 12' Yool Heo
- 41' 0-1 Jeong Ho-Yeon
- HT0-1
- 46' ▲ Kim In-Gyun ▼ Seo Young-Jae
- 46' ▲ Kim Han-Gil ▼ Jung Ji-Hun
- 46' ▲ Lee Hui-Gyun ▼ Lee Min-Gi
- 54' ▲ Kim Young-Wook ▼ Shin Sang-Eun
- 60' Hyeon-seok Du
- 63' ▲ Lee Sang-Gi ▼ Doo Hyeon-Seok
- 64' Byeon Jun-soo
- 69' Soon-min Lee
- 69' ▲ Lee Kang-Hyun ▼ Thomás Bedinelli
- 70' ▲ M. Ishida ▼ Ju Se-Jong
- 72' ▲ Park Han-Bin ▼ Heo Yool
- 83' ▲ Yu Kang-Hyun ▼ Kim Hyun-Woo
- 90' Jasir Asani
- 90'+3 Kim In-Gyun · M. Ishida 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1Lee Chang-Geun 6.9
- 15Byeon Jun-Soo 7.2
- 4Kim Hyun-Woo ▼ 83' 6.9
- 98A. Krivotsyuk 6.2
- 17Lee Hyun-Sik 7.0
- 8Ju Se-Jong ▼ 70' 7.0
- 97Lee Jin-Hyun 6.9
- 2Seo Young-Jae ▼ 46' 6.3
- 19Shin Sang-Eun ▼ 54' 6.3
- 28Tiago Orobó 7.2
- 70Leandro Ribeiro 7.7
Dự bị 7
- 11Kim In-Gyun ⚽ ▲ 46' 7.5
- 14Kim Young-Wook ▲ 54' 7.2
- 7M. Ishida ▲ 70' 7.2
- 10Yu Kang-Hyun ▲ 83'
- 23Jeong San
- 6Lim Eun-Su
- 26Kim Ji-Hoon
- 21Lee Jun 6.9
- 13Doo Hyeon-Seok ▼ 63' 6.7
- 5T. Letschert 7.0
- 6Ahn Young-Kyu 6.9
- 3Lee Min-Gi ▼ 46' 6.6
- 11J. Asani 6.5
- 14Jeong Ho-Yeon ⚽ 6.9
- 44Lee Soon-Min 6.9
- 23Jung Ji-Hun ▼ 46' 6.9
- 9Heo Yool ▼ 72' 6.7
- 30Thomás Bedinelli ▼ 69' 7.0
Dự bị 7
- 10Kim Han-Gil ▲ 46' 6.3
- 16Lee Hui-Gyun ▲ 46' 6.9
- 22Lee Sang-Gi ▲ 63' 6.3
- 24Lee Kang-Hyun ▲ 69' 6.6
- 33Park Han-Bin ▲ 72' 6.3
- 28A. Calver
- 31Roh Hee-Dong
Thống kê
02⚑7
⚑440
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm11
4Trúng đích4
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
7Phạt góc4
1Việt vị2
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
3Cứu thua3
553Chuyền bóng335
454Chuyền chính xác271
82%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 36 | +20 | 67 | |
| 2 | 33 | 48 - 35 | +13 | 58 | |
| 3 | 33 | 45 - 30 | +15 | 54 | |
| 4 | 38 | 45 - 35 | +10 | 57 | |
| 6 | 38 | 42 - 43 | -1 | 53 | |
| 6 | 33 | 38 - 37 | +1 | 48 | |
| 7 | 33 | 55 - 42 | +13 | 47 | |
| 8 | 33 | 49 - 52 | -3 | 45 | |
| 9 | 33 | 39 - 45 | -6 | 35 | |
| 10 | 33 | 37 - 65 | -28 | 31 | |
| 11 | 33 | 25 - 38 | -13 | 26 | |
| 12 | 33 | 29 - 51 | -22 | 25 |
Relegation Round
So sánh
40Trận đấu41
63Ghi được50
63Thủng lưới40
1.58Bàn thắng mỗi trận1.22
7Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn12
37Hiệp hai30