Daejeon Hana Citizen vs Gwangju FC
Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 2-1 Gwangju FC tại K League 1, 22 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 3, hòa 4, Gwangju FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 18
- Sân vận động
- Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
- Phong độ
- LWWDW Daejeon Hana Citizen
- DLDLD Gwangju FC
- 6' 0-1 B. Mikeltadze · Eom Ji-Sung
- 30' ▲ Kim Gyeong-Jae ▼ Byeon Jun-Soo
- 40' Hyeon-uh Kim
- HT0-1
- 46' ▲ Leandro Ribeiro ▼ Jung Kang-Min
- 50' Han-gil Kim
- 57' ▲ Yoon Do-Yong ▼ Kim Hyun-Woo
- 62' ▲ Gabriel Tigrão ▼ Kim Han-Gil
- 62' ▲ Park Tae-Jun ▼ Moon Min-Seo
- 69' Cheon Seong-Hoon · Bae Seo-Joon 1-1
- 71' ▲ Oh Jae-Suk ▼ Park Jin-Seong
- 71' ▲ Lee Jung-Taek ▼ A. Krivotsyuk
- 75' ▲ Ha Seung-Un ▼ Eom Ji-Sung
- 75' ▲ Lee Kun-Hee ▼ B. Mikeltadze
- 76' Sang-ki Lee
- 80' ▲ Song Chang-Seok ▼ Leandro Ribeiro
- 88' Seung-un Ha
- 90'+6 Chang-seok Song
- 90'+5 Song Chang-Seok · Yoon Do-Yong 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1Lee Chang-Geun
- 28A. Calver
- 4Kim Hyun-Woo ▼ 57'
- 98A. Krivotsyuk ▼ 71'
- 71Kang Yun-Sung
- 8Ju Se-Jong
- 15Lim Dug-Keun
- 24Park Jin-Seong ▼ 71'
- 2Jung Kang-Min ▼ 46'
- 17Cheon Seong-Hoon
- 30Bae Seo-Joon
Dự bị 9
- 70Leandro Ribeiro ▲ 46'
- 77Yoon Do-Yong ▲ 57'
- 22Oh Jae-Suk ▲ 71'
- 33Lee Jung-Taek ▲ 71'
- 91Song Chang-Seok ▲ 80'
- 20P. Mlapa
- 27Lim Yu-Seok
- 25Lee Jun-Seo
- 6Hong Jeong-Un ▲ 75'
- 1Kim Kyeong-Min
- 27Kim Jin-Ho
- 15Byeon Jun-Soo ▼ 30'
- 18Heo Yool
- 22Lee Sang-Gi
- 47Kim Han-Gil ▼ 62'
- 30Choi Kyoung-Rok
- 14Jeong Ho-Yeon
- 88Moon Min-Seo ▼ 62'
- 99B. Mikeltadze ▼ 75'
- 7Eom Ji-Sung ▼ 75'
Dự bị 9
- 23Kim Gyeong-Jae ▲ 30'
- 11Gabriel Tigrão ▲ 62'
- 55Park Tae-Jun ▲ 62'
- 19Ha Seung-Un ▲ 75'
- 20Lee Kun-Hee ▲ 75'
- 21Lee Jun
- 24Lee Kang-Hyun
- 40Shin Chang-Moo
- 13Doo Hyeon-Seok
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 53 - 36 | +17 | 61 | |
| 3 | 38 | 55 - 41 | +14 | 63 | |
| 3 | 33 | 58 - 50 | +8 | 55 | |
| 5 | 33 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 6 | 38 | 53 - 50 | +3 | 53 | |
| 6 | 33 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 7 | 33 | 40 - 46 | -6 | 43 | |
| 8 | 33 | 32 - 49 | -17 | 41 | |
| 9 | 33 | 40 - 42 | -2 | 38 | |
| 10 | 33 | 45 - 54 | -9 | 37 | |
| 11 | 33 | 36 - 45 | -9 | 35 | |
| 12 | 33 | 32 - 44 | -12 | 32 |
AFC Champions League 2 Relegation Round
So sánh
41Trận đấu53
46Ghi được69
47Thủng lưới77
1.12Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai42