Daejeon Hana Citizen
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Gwangju FC

Daejeon Hana Citizen vs Gwangju FC

Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 1-1 Gwangju FC tại K League 1, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 3, hòa 4, Gwangju FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
K League 1 · Vòng 6
Sân vận động
Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
Phong độ
LWWDW Daejeon Hana Citizen
DLDLD Gwangju FC
  1. 13' Jo Seong-Kwon
  2. 19' Victor Bobsin
  3. 34' 0-1 Reis · Park Tae-Jun
  4. 42' Han-gil Kim
  5. 45'+1 Kim In-Gyun Kim Hyeon-Ug
  6. 45'+1 Joo Min-Kyu Choi Geon-Joo
  7. HT0-1
  8. 46' J. Asani Kim Han-Gil
  9. 46' Oh Hoo-Sung Moon Min-seo
  10. 55' Jin-ho Kim
  11. 62' Kim In-Gyun · Kang Yun-Sung 1-1
  12. 63' Park In-Hyeok Choi Kyoung-Rok
  13. 69' Jeong Jae-Hee M. Ishida
  14. 69' V. Gutkovskis D. Yoon
  15. 69' H. S. Kang Ju Se-Jong
  16. 79' Jun-beom Kim
  17. 79' Byeon Jun-Soo Bruno Oliveira
  18. 81' Lee Jun-Gyu Kim Jun-Beom
  19. FT1-1

Đội hình

Daejeon Hana Citizen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sun-Hong Hwang
  1. 1Lee Chang-Geun 6.7
  2. 6Kang Yun-Sung 7.7
  3. 3Ha Chang-Rae 7.2
  4. 98A. Krivotsyuk 7.2
  5. 24Park Jin-Seong 7.3
  6. 77D. Yoon ▼ 69' 7.0
  7. 8Victor Bobsin 6.3
  8. 14Kim Jun-Beom ▼ 81' 6.6
  9. 17Choi Geon-Joo ▼ 45' 6.3
  10. 70Kim Hyeon-Ug ▼ 45' 6.7
  11. 7M. Ishida ▼ 69' 6.5

Dự bị 9

  1. 89Jeong San
  2. 5Lim Jong-Eun
  3. 4Kim Hyun-Woo
  4. 15Lim Dug-Keun
  5. 73Lee Jun-Gyu ▲ 81' 6.2
  6. 11Kim In-Gyun ▲ 45' 7.9
  7. 27Jeong Jae-Hee ▲ 69' 6.3
  8. 9V. Gutkovskis ▲ 69' 6.9
  9. 10Joo Min-Kyu ▲ 45' 7.0
Gwangju FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jung-Hyo Lee
  1. 1Kim Kyung-Min 6.9
  2. 2Cho Sung-Gwon 6.3
  3. 6Ahn Young-Kyu 7.2
  4. 4Bruno Oliveira ▼ 79' 7.2
  5. 23Kim Jin-Ho 6.9
  6. 22Kim Han-Gil ▼ 46' 6.3
  7. 80Ju Se-Jong ▼ 69' 6.3
  8. 55Park Tae-Jun 7.9
  9. 88Moon Min-seo ▼ 46' 6.7
  10. 10Choi Kyoung-Rok ▼ 63' 6.6
  11. 17Reis 7.7

Dự bị 9

  1. 31Kim Dong-Hwa
  2. 5Byeon Jun-Soo ▲ 79' 6.3
  3. 7J. Asani ▲ 46' 6.2
  4. 8K. Lee
  5. 21H. S. Kang ▲ 69' 6.3
  6. 70Ha Seung-Un
  7. 77Oh Hoo-Sung ▲ 46' 7.3
  8. 18Park In-Hyeok ▲ 63' 6.3
  9. 40Shin Chang-Moo

Thống kê

026
630
60%Kiểm soát bóng40%
8Dứt điểm9
4Trúng đích2
2Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
6Phạt góc6
0Việt vị2
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
527Chuyền bóng358
436Chuyền chính xác281
83%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jeonbuk Motors
33 57 - 27 +30 71
3
Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
38 59 - 45 +14 61
3
Daejeon Hana Citizen
33 48 - 41 +7 55
4
Pohang Steelers
38 41 - 46 -5 56
6
FC Seoul
38 50 - 52 -2 49
6
Gangwon FC
33 32 - 36 -4 44
7
FC Anyang
33 42 - 41 +1 42
8
Gwangju FC
33 34 - 40 -6 42
9
Ulsan HD FC
33 39 - 43 -4 40
10
Suwon City FC
33 48 - 53 -5 38
11
Jeju United FC
33 35 - 47 -12 32
12
Daegu FC
33 41 - 62 -21 27
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

40Trận đấu44
62Ghi được49
50Thủng lưới45
1.55Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu