Gwangju FC vs Daejeon Hana Citizen
Tỷ số chung cuộc: Gwangju FC 2-1 Daejeon Hana Citizen tại K League 1, 6 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gwangju FC thắng 3, hòa 4, Daejeon Hana Citizen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 11
- Sân vận động
- Gwangju Football Stadium, Gwangju
- Phong độ
- DLDLD Gwangju FC
- LWWDW Daejeon Hana Citizen
- 15' 0-1 A. Krivotsyuk
- 29' Min-hyeon Kong
- HT0-1
- 46' ▲ Eom Ji-Sung ▼ Moon Min-Seo
- 46' ▲ Gabriel Tigrão ▼ Kim Han-Gil
- 46' ▲ Leandro Ribeiro ▼ Song Chang-Seok
- 52' Lee Hui-Gyun 1-1
- 58' ▲ Oh Jae-Suk ▼ Shin Sang-Eun
- 58' ▲ Kim Seung-Dae ▼ Bae Seo-Joon
- 60' Byeon Jun-soo
- 63' Yeong-kyu Ahn
- 67' Se-jong Ju
- 69' ▲ P. Mlapa ▼ Gong Min-Hyun
- 73' ▲ Jeong Ji-Yong ▼ Lee Hui-Gyun
- 82' ▲ Heo Yool ▼ Lee Kun-Hee
- 84' ▲ Lee Sang-Gi ▼ Doo Hyeon-Seok
- 87' Heo Yool · Gabriel Tigrão 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1Kim Kyeong-Min
- 13Doo Hyeon-Seok ▼ 84'
- 15Byeon Jun-Soo
- 6Ahn Young-Kyu
- 27Kim Jin-Ho
- 47Kim Han-Gil ▼ 46'
- 55Park Tae-Jun
- 14Jeong Ho-Yeon
- 88Moon Min-Seo ▼ 46'
- 20Lee Kun-Hee ▼ 82'
- 10Lee Hui-Gyun ▼ 73'
Dự bị 9
- 7Eom Ji-Sung ▲ 46'
- 11Gabriel Tigrão ▲ 46'
- 17Jeong Ji-Yong ▲ 73'
- 18Heo Yool ▲ 82'
- 22Lee Sang-Gi ▲ 84'
- 4A. Popović
- 30Choi Kyoung-Rok
- 24Lee Kang-Hyun
- 41Kim Tae-Joon
- 1Lee Chang-Geun
- 33Lee Jung-Taek
- 4Kim Hyun-Woo
- 98A. Krivotsyuk
- 30Bae Seo-Joon ▼ 58'
- 19Shin Sang-Eun ▼ 58'
- 73Lee Jun-Gyu
- 8Ju Se-Jong
- 11Kim In-Gyun
- 7Gong Min-Hyun ▼ 69'
- 91Song Chang-Seok ▼ 46'
Dự bị 9
- 70Leandro Ribeiro ▲ 46'
- 22Oh Jae-Suk ▲ 58'
- 12Kim Seung-Dae ▲ 58'
- 20P. Mlapa ▲ 69'
- 13Lee Dong-Won
- 28A. Calver
- 25Lee Jun-Seo
- 24Park Jin-Seong
- 29Kim Han-Seo
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 53 - 36 | +17 | 61 | |
| 3 | 38 | 55 - 41 | +14 | 63 | |
| 3 | 33 | 58 - 50 | +8 | 55 | |
| 5 | 33 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 6 | 38 | 53 - 50 | +3 | 53 | |
| 6 | 33 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 7 | 33 | 40 - 46 | -6 | 43 | |
| 8 | 33 | 32 - 49 | -17 | 41 | |
| 9 | 33 | 40 - 42 | -2 | 38 | |
| 10 | 33 | 45 - 54 | -9 | 37 | |
| 11 | 33 | 36 - 45 | -9 | 35 | |
| 12 | 33 | 32 - 44 | -12 | 32 |
AFC Champions League 2 Relegation Round
So sánh
53Trận đấu41
69Ghi được46
77Thủng lưới47
1.3Bàn thắng mỗi trận1.12
11Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn17
42Hiệp hai21