Daejeon Hana Citizen vs Gwangju FC
Tỷ số chung cuộc: Daejeon Hana Citizen 2-0 Gwangju FC tại K League 1, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Daejeon Hana Citizen thắng 3, hòa 4, Gwangju FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 29
- Sân vận động
- Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
- Phong độ
- LWWDW Daejeon Hana Citizen
- DLDLD Gwangju FC
- 1' Yoon Do-Yong · M. Ishida 1-0
- 43' ▲ Lee Hui-Gyun ▼ Jung Ji-Hun
- 43' ▲ Oh Hu-Seong ▼ Moon Min-Seo
- 43' ▲ Ahn Young-Kyu ▼ Heo Yool
- HT1-0
- 60' ▲ Kim In-Gyun ▼ Choi Geon-Joo
- 60' ▲ Kim Seung-Dae ▼ Kim Jun-Bum
- 60' ▲ V. Gutkovskis ▼ Yoon Do-Yong
- 68' ▲ Lim Dug-Keun ▼ M. Ishida
- 73' ▲ Jeong Ji-Yong ▼ Choi Kyoung-Rok
- 74' ▲ Gabriel Tigrão ▼ Lee Kun-Hee
- 76' Lee Sang-min
- 78' Anton Krivotsyuk
- 78' Byeon Jun-soo
- 80' Kim In-Gyun · Lee Chang-Geun 2-0
- 90'+1 ▲ Oh Jae-Suk ▼ Lee Sang-Min
- FT2-0
Đội hình
- 1Lee Chang-Geun ⇢ 8.0
- 33Lee Jung-Taek 6.9
- 4Kim Hyun-Woo 6.9
- 98A. Krivotsyuk 6.9
- 92Lee Sang-Min ▼ 90' 6.6
- 2Victor Bobsin 7.0
- 44Lee Soon-Min ▼ 90' 7.5
- 77Yoon Do-Yong ⚽ ▼ 60' 7.6
- 14Kim Jun-Bum ▼ 60' 6.9
- 47Choi Geon-Joo ▼ 60' 6.9
- 10M. Ishida ⇢ ▼ 68' 7.5
Dự bị 9
- 11Kim In-Gyun ⚽ ▲ 60' 7.5
- 12Kim Seung-Dae ▲ 60' 6.7
- 9V. Gutkovskis ▲ 60' 6.6
- 15Lim Dug-Keun ▲ 68' 6.3
- 22Oh Jae-Suk ▲ 90'
- 8Ju Se-Jong
- 5Kim Jae-Woo
- 25Lee Jun-Seo
- 55Kim Min-Woo
- 1Kim Kyeong-Min 7.2
- 27Kim Jin-Ho 6.9
- 15Byeon Jun-Soo 6.3
- 18Heo Yool ▼ 43' 6.5
- 3Lee Min-Gi 6.3
- 7J. Asani 7.5
- 14Jeong Ho-Yeon 6.9
- 88Moon Min-Seo ▼ 43' 6.7
- 16Jung Ji-Hun ▼ 43' 6.2
- 20Lee Kun-Hee ▼ 74' 6.7
- 30Choi Kyoung-Rok ▼ 73' 6.6
Dự bị 9
- 10Lee Hui-Gyun ▲ 43' 6.3
- 77Oh Hu-Seong ▲ 43' 6.9
- 6Ahn Young-Kyu ▲ 43' 7.2
- 17Jeong Ji-Yong ▲ 73' 6.6
- 11Gabriel Tigrão ▲ 74' 6.6
- 24Lee Kang-Hyun
- 22Lee Sang-Gi
- 31Roh Hee-Dong
- 47Kim Han-Gil
Thống kê
02⚑2
⚑510
36%Kiểm soát bóng64%
13Dứt điểm16
8Trúng đích5
3Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
2Phạt góc5
0Việt vị2
21Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
5Cứu thua6
303Chuyền bóng523
216Chuyền chính xác448
71%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 53 - 36 | +17 | 61 | |
| 3 | 38 | 55 - 41 | +14 | 63 | |
| 3 | 33 | 58 - 50 | +8 | 55 | |
| 5 | 33 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 6 | 38 | 53 - 50 | +3 | 53 | |
| 6 | 33 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 7 | 33 | 40 - 46 | -6 | 43 | |
| 8 | 33 | 32 - 49 | -17 | 41 | |
| 9 | 33 | 40 - 42 | -2 | 38 | |
| 10 | 33 | 45 - 54 | -9 | 37 | |
| 11 | 33 | 36 - 45 | -9 | 35 | |
| 12 | 33 | 32 - 44 | -12 | 32 |
AFC Champions League 2 Relegation Round
So sánh
41Trận đấu53
46Ghi được69
47Thủng lưới77
1.12Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai42