Kaizer Chiefs F.C. vs Mamelodi Sundowns F.C.
Tỷ số chung cuộc: Kaizer Chiefs F.C. 1-1 Mamelodi Sundowns F.C. tại Premier Soccer League, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kaizer Chiefs F.C. thắng 1, hòa 4, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 3
- Sân vận động
- FNB Stadium, Johannesburg
- Phong độ
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- 18' Brayan Léon Muñiz
- 26' Inacio Miguel
- 34' Brendon Moloisane
- 45' Bathusi Aubaas
- HT0-0
- 63' L. Phili · S. Ndlovu 1-0
- 64' Phili Langelihle
- 66' ▲ W. Duba ▼ L. Baartman
- 67' ▲ E. Chislett ▼ L. Phili
- 70' ▲ S. Ndlovu ▼ A. van Wyk
- 70' ▲ B. Mokoena ▼ S. Mkhulise
- 71' Zitha Kwinika
- 71' Tashreeq Matthews
- 75' ▲ C. Mailula ▼ T. Matthews
- 75' 1-1 C. Mailula · G. Kekana
- 82' ▲ A. Bitegeko ▼ L. Maboe
- 88' Bennet Mokoena
- 90' ▲ D. Lunga ▼ A. Modiba
- 90' ▲ L. Mothiba ▼ B. Leon
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Petersen 6.3
- 2T. Monyane 6.6
- 4Z. Kwinika 6.3
- 42T. Moloisane 6.2
- 84Inacio Miguel 6.5
- 13P. Mmodi 6.2
- 8S. Ndlovu ⇢ 6.9
- 5S. Mthethwa 7.5
- 6L. Maboe ▼ 82' 7.3
- 11L. Baartman ▼ 66' 6.3
- 70L. Phili ⚽ ▼ 67' 7.6
Dự bị 9
- 16R. Leaner
- 18D. Solomons
- 23E. Chislett ▲ 67' 6.3
- 28M. Vilakazi
- 22A. Bitegeko ▲ 82' 6.7
- 12N. Ngcobo
- 7M. Shabalala
- 47W. Duba ▲ 66' 6.7
- 17A. Velebayi
- 30R. Williams 7.2
- 25K. Mudau 6.3
- 20G. Kekana ⇢ 6.9
- 37K. Johannes 6.2
- 6A. Modiba ▼ 90' 6.5
- 15B. J. Aubaas 7.0
- 29A. van Wyk ▼ 70' 6.3
- 21S. Mkhulise ▼ 70' 6.7
- 11M. Allende 6.3
- 17T. Matthews ▼ 75' 6.6
- 12B. Leon ▼ 90' 6.7
Dự bị 9
- 31R. Goss
- 40M. Mvala
- 5D. Lunga ▲ 90'
- 33C. Mailula ⚽ ▲ 75' 7.2
- 38S. Ndlovu ▲ 70' 6.9
- 44G. Kekana 6.9
- 18T. Zwane
- 35L. Mothiba ▲ 90'
- 46B. Mokoena ▲ 70' 6.2
Thống kê
04⚑1
⚑340
34%Kiểm soát bóng66%
4Dứt điểm10
3Trúng đích2
0Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm2
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn3
1Phạt góc3
2Việt vị4
13Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
1Cứu thua2
0.18Bàn thắng ngăn chặn0.18
283Chuyền bóng570
222Chuyền chính xác511
78%Chính xác chuyền90%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 7 | +12 | 20 | |
| 2 | 5 | 12 - 1 | +11 | 13 | |
| 3 | 6 | 9 - 7 | +2 | 13 | |
| 4 | 6 | 12 - 7 | +5 | 12 | |
| 5 | 7 | 8 - 6 | +2 | 11 | |
| 6 | 6 | 4 - 5 | -1 | 8 | |
| 7 | 6 | 3 - 3 | 0 | 7 | |
| 8 | 6 | 8 - 9 | -1 | 7 | |
| 9 | 5 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 10 | 6 | 7 - 7 | 0 | 6 | |
| 11 | 6 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 12 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 13 | 6 | 3 - 11 | -8 | 4 | |
| 14 | 6 | 7 - 13 | -6 | 3 | |
| 15 | 7 | 6 - 13 | -7 | 3 | |
| 16 | 6 | 5 - 11 | -6 | 2 |
So sánh
9Trận đấu14
14Ghi được27
11Thủng lưới16
1.56Bàn thắng mỗi trận1.93
1Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai17