Mamelodi Sundowns F.C. vs Kaizer Chiefs F.C.
Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 1-0 Kaizer Chiefs F.C. tại Premier Soccer League, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 5, hòa 4, Kaizer Chiefs F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 16
- Sân vận động
- Lucas Masterpieces Moripe Stadium, Pretoria, GT
- Phong độ
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- 18' Thabo Cele
- 26' ▲ Ashley Du Preez ▼ Tashreeq Morris
- 41' Lucas Ribeiro · Iqraam Rayners 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ Bathusi Aubaas ▼ Jayden Adams
- 62' ▲ Thapelo Morena ▼ Khuliso Mudau
- 63' ▲ Tashreeq Matthews ▼ Peter Shalulile
- 78' Jody February
- 78' ▲ Arthur Sales ▼ Lucas Ribeiro
- 79' ▲ Njabulo Blom ▼ Thabo Cele
- 79' ▲ Mfundo Vilakazi ▼ Mduduzi Shabalala
- 79' ▲ Dillon Solomons ▼ Reeve Frosler
- 87' ▲ Mosa Lebusa ▼ Iqraam Rayners
- 87' ▲ Ranga Chivaviro ▼ Ashley Du Preez
- FT1-0
Đội hình
- 36Jody February 6.9
- 25Khuliso Mudau ▼ 62' 6.6
- 42Malibongwe Khoza 6.9
- 32Lucas Suárez 7.2
- 31Asekho Tiwani 7.0
- 11Marcelo Allende 6.5
- 4Teboho Mokoena 7.2
- 44Jayden Adams ▼ 62' 6.7
- 38Peter Shalulile ▼ 63' 6.6
- 10Lucas Ribeiro ⚽ ▼ 78' 7.9
- 13Iqraam Rayners ⇢ ▼ 87' 7.6
Dự bị 9
- 27Thapelo Morena ▲ 62' 6.5
- 15Bathusi Aubaas ▲ 62' 6.7
- 17Tashreeq Matthews ▲ 63' 6.5
- 9Arthur Sales ▲ 78' 6.7
- 5Mosa Lebusa ▲ 87' 6.3
- 50Sanele Tshabalala
- 29Divine Lunga
- 21Sphelele Mkhulise
- 33Thapelo Maseko
- 44Bruce Bvuma 6.9
- 39Reeve Frosler ▼ 79' 6.9
- 84Inacio Miguel Ferreira Santos 6.9
- 14Rushwin Dortley 6.6
- 2Edmilson Gabriel Dove 6.9
- 8Yusuf Maart 6.5
- 21Thabo Cele ▼ 79' 6.9
- 99Makabi Lilepo 6.7
- 42Mduduzi Shabalala ▼ 79' 7.3
- 13Pule Mmodi 7.0
- 40Tashreeq Morris ▼ 26' 6.9
Dự bị 9
- 9Ashley Du Preez ▲ 26' 6.3
- 18Dillon Solomons ▲ 79' 6.9
- 6Njabulo Blom ▲ 79' 6.3
- 28Mfundo Vilakazi ▲ 79' 6.6
- 7Ranga Chivaviro ▲ 87' 6.3
- 1Brandon Petersen
- 48Bradley Cross
- 25Spiwe Msimango
- 22Lehlogonolo George Matlou
Thống kê
01⚑2
⚑110
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm9
3Trúng đích2
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
2Phạt góc1
4Việt vị4
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
438Chuyền bóng333
375Chuyền chính xác272
86%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 65 - 13 | +52 | 73 | |
| 2 | 28 | 43 - 20 | +23 | 61 | |
| 3 | 28 | 34 - 21 | +13 | 48 | |
| 4 | 28 | 39 - 31 | +8 | 46 | |
| 5 | 28 | 30 - 30 | 0 | 35 | |
| 6 | 28 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 7 | 28 | 19 - 25 | -6 | 34 | |
| 8 | 28 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 9 | 28 | 25 - 32 | -7 | 32 | |
| 10 | 28 | 26 - 39 | -13 | 32 | |
| 11 | 28 | 22 - 28 | -6 | 31 | |
| 12 | 28 | 20 - 32 | -12 | 31 | |
| 13 | 28 | 19 - 31 | -12 | 31 | |
| 14 | 28 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 15 | 28 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group: ) Motsepe Foundation Championship
So sánh
58Trận đấu36
111Ghi được45
34Thủng lưới41
1.91Bàn thắng mỗi trận1.25
31Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn19
57Hiệp hai21