Mamelodi Sundowns F.C. vs Kaizer Chiefs F.C.
Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 1-1 Kaizer Chiefs F.C. tại Premier Soccer League, 6 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 5, hòa 4, Kaizer Chiefs F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 27
- Phong độ
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- 4' Khuliso Mudau
- 13' Siphesihle Ndlovu
- 17' ▲ G. Kekana ▼ K. Cupido
- 25' 0-1 F. Silva · M. Shabalala
- 44' Jayden Adams
- 45'+3 ▲ G. Sirino ▼ M. Shabalala
- HT0-1
- 46' ▲ N. Santos ▼ T. Zwane
- 46' ▲ T. Morena ▼ M. Allende
- 54' B. Leon · T. Morena 1-1
- 64' Jayden Adams
- 64' Jayden Adams
- 66' ▲ S. Mthethwa ▼ S. Ndlovu
- 67' Pule Mmodi
- 80' Gastón Sirino
- 80' ▲ I. Rayners ▼ B. Leon
- 82' Aubrey Modiba
- 83' ▲ M. Vilakazi ▼ M. Lilepo
- 84' ▲ A. Velebayi ▼ P. Mmodi
- 86' ▲ P. Shalulile ▼ A. Modiba
- FT1-1
Đội hình
- 30R. Williams 6.0
- 25K. Mudau 6.9
- 24K. Cupido ▼ 17' 6.9
- 3K. Ndamane 6.6
- 6A. Modiba ▼ 86' 6.9
- 4T. Mokoena 6.7
- 11M. Allende ▼ 46' 6.2
- 8J. Adams 6.2
- 18T. Zwane ▼ 46' 6.2
- 12B. Leon ⚽ ▼ 80' 6.9
- 17T. Matthews 6.7
Dự bị 9
- 1D. Onyango
- 38P. Shalulile ▲ 86' 6.3
- 21S. Mkhulise
- 20G. Kekana ▲ 17' 6.7
- 10N. Santos ▲ 46' 6.3
- 27T. Morena ▲ 46' 7.2
- 13I. Rayners ▲ 80' 6.3
- 29D. Lunga
- 34T. Ntsabeleng
- 1B. Petersen 7.3
- 2T. Monyane 6.7
- 25S. G. Msimango 6.9
- 35A. McCarthy 7.2
- 48B. Cross 6.9
- 8S. Ndlovu ▼ 66' 6.7
- 6L. Maboe 7.0
- 99M. Lilepo ▼ 83' 6.7
- 7M. Shabalala ⇢ ▼ 45' 7.0
- 13P. Mmodi ▼ 84' 6.5
- 77F. Silva ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 44B. Bvuma
- 10G. Sirino ▲ 45' 6.6
- 39R. Frosler
- 28M. Vilakazi ▲ 83' 6.6
- 21T. Cele
- 9A. Du Preez
- 84Inacio Miguel
- 17A. Velebayi ▲ 84' 6.7
- 5S. Mthethwa ▲ 66' 6.3
Thống kê
14⚑5
⚑130
65%Kiểm soát bóng35%
10Dứt điểm4
6Trúng đích1
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
5Phạt góc1
4Việt vị6
13Phạm lỗi17
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
486Chuyền bóng258
407Chuyền chính xác183
84%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 12 | +46 | 69 | |
| 2 | 30 | 57 - 21 | +36 | 68 | |
| 3 | 30 | 33 - 19 | +14 | 54 | |
| 4 | 30 | 32 - 28 | +4 | 47 | |
| 5 | 30 | 32 - 27 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 7 | 30 | 21 - 21 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 25 - 26 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 26 - 30 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 24 - 28 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 23 - 30 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 24 - 44 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 21 - 38 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship
So sánh
47Trận đấu42
86Ghi được46
33Thủng lưới31
1.83Bàn thắng mỗi trận1.1
22Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn12
43Hiệp hai25