Kaizer Chiefs F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Mamelodi Sundowns F.C.

Kaizer Chiefs F.C. vs Mamelodi Sundowns F.C.

Tỷ số chung cuộc: Kaizer Chiefs F.C. 1-2 Mamelodi Sundowns F.C. tại Premier Soccer League, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kaizer Chiefs F.C. thắng 1, hòa 4, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 3
Phong độ
WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
  1. 9' Ranga Chivaviro · Reeve Frosler 1-0
  2. 14' Gastón Sirino
  3. 23' Inacio Miguel Ferreira Santos
  4. 31' 1-1 Lucas Ribeiro · Tashreeq Matthews
  5. 37' 1-2 Iqraam Rayners · Lucas Ribeiro
  6. HT1-2
  7. 57' Ranga Chivaviro
  8. 61' Aubrey Modiba Themba Zwane
  9. 61' Peter Shalulile Lucas Ribeiro
  10. 62' Asekho Tiwani
  11. 65' Ashley Du Preez Wandile Duba
  12. 65' Mfundo Vilakazi Mduduzi Shabalala
  13. 74' Pule Mmodi Yusuf Maart
  14. 74' Njabulo Blom Gastón Sirino
  15. 74' Khuliso Mudau Asekho Tiwani
  16. 74' Sphelele Mkhulise Tashreeq Matthews
  17. 79' Christian Saile Basomboli Ranga Chivaviro
  18. 85' Thapelo Morena
  19. 86' Rushine De Reuck Iqraam Rayners
  20. 90'+2 Sphelele Mkhulise
  21. FT1-2

Đội hình

Kaizer Chiefs F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Nabi
  1. 30Fiacre Ntwari 6.2
  2. 39Reeve Frosler 7.3
  3. 84Inacio Miguel Ferreira Santos 6.3
  4. 14Rushwin Dortley 6.9
  5. 48Bradley Cross 6.3
  6. 17Edson Castillo 6.9
  7. 8Yusuf Maart ▼ 74' 6.3
  8. 36Wandile Duba ▼ 65' 6.7
  9. 42Mduduzi Shabalala ▼ 65' 6.9
  10. 10Gastón Sirino ▼ 74' 6.2
  11. 7Ranga Chivaviro ▼ 79' 7.3

Dự bị 9

  1. 28Mfundo Vilakazi ▲ 65' 7.3
  2. 9Ashley Du Preez ▲ 65' 6.7
  3. 6Njabulo Blom ▲ 74' 6.6
  4. 13Pule Mmodi ▲ 74' 6.9
  5. 21Christian Saile Basomboli ▲ 79' 6.6
  6. 44Bruce Bvuma
  7. 25Spiwe Msimango
  8. 19Happy Mashiane
  9. 37Samkelo Zwane
Mamelodi Sundowns F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Mngqithi
  1. 30Ronwen Williams 7.0
  2. 20Grant Kekana 6.6
  3. 40Rivaldo Coetzee 6.9
  4. 5Mosa Lebusa 6.6
  5. 27Thapelo Morena 6.3
  6. 11Marcelo Allende 6.9
  7. 18Themba Zwane ▼ 61' 6.6
  8. 31Asekho Tiwani ▼ 74' 6.7
  9. 10Lucas Ribeiro ▼ 61' 8.3
  10. 13Iqraam Rayners ▼ 86' 7.2
  11. 17Tashreeq Matthews ▼ 74' 7.7

Dự bị 9

  1. 6Aubrey Modiba ▲ 61' 6.7
  2. 38Peter Shalulile ▲ 61' 6.3
  3. 25Khuliso Mudau ▲ 74' 7.0
  4. 21Sphelele Mkhulise ▲ 74' 6.5
  5. 23Rushine De Reuck ▲ 86' 6.7
  6. 1Denis Onyango
  7. 39Lebohang Maboe
  8. 33Thapelo Maseko
  9. 19Kobamelo Kodisang

Thống kê

032
630
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm10
4Trúng đích4
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
2Phạt góc6
3Việt vị7
10Phạm lỗi25
3Thẻ vàng3
2Cứu thua4
306Chuyền bóng462
239Chuyền chính xác394
78%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
28 65 - 13 +52 73
2
Orlando Pirates F.C.
28 43 - 20 +23 61
3
Stellenbosch
28 34 - 21 +13 48
4
Sekhukhune United
28 39 - 31 +8 46
5
TS Galaxy
28 30 - 30 0 35
6
Amazulu
28 29 - 34 -5 35
7
Polokwane City F.C.
28 19 - 25 -6 34
8
Richards Bay
28 19 - 26 -7 33
9
Kaizer Chiefs F.C.
28 25 - 32 -7 32
10
Marumo Gallants
28 26 - 39 -13 32
11
Chippa United
28 22 - 28 -6 31
12
Golden Arrows
28 20 - 32 -12 31
13
Magesi
28 19 - 31 -12 31
14
Supersport United
28 18 - 30 -12 27
15
Cape Town City
28 15 - 31 -16 27
16
Real Kings
0 0 - 0 0 0
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group: ) Motsepe Foundation Championship

So sánh

36Trận đấu58
45Ghi được111
41Thủng lưới34
1.25Bàn thắng mỗi trận1.91
10Giữ sạch lưới31
19Trên 2.5 bàn28
21Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu