Kaizer Chiefs F.C. vs Mamelodi Sundowns F.C.
Tỷ số chung cuộc: Kaizer Chiefs F.C. 1-5 Mamelodi Sundowns F.C. tại Premier Soccer League, 2 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kaizer Chiefs F.C. thắng 1, hòa 4, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 21
- Phong độ
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- 10' Neo Maema
- 12' Zitha Kwinika
- 19' Spiwe Msimango
- 25' Zuko Mdunyelwa
- HT0-0
- 52' 0-1 T. Matthews · Lucas Ribeiro Costa
- 56' 0-2 M. Esquivel · T. Lorch
- 62' Terrence Mashego
- 63' ▲ H. Mashiane ▼ P. Mmodi
- 63' ▲ S. Mthethwa ▼ C. Saile
- 64' ▲ K. Mudau ▼ Z. Mdunyelwa
- 64' ▲ M. Mvala ▼ M. Lebusa
- 64' ▲ A. Modiba ▼ N. Maema
- 67' Thatayaone Ditlhokwe
- 73' ▲ S. Mbule ▼ R. Coetzee
- 75' ▲ M. Shabalala ▼ A. Du Preez
- 79' ▲ M. Allende ▼ M. Esquivel
- 82' 0-3 T. Matthews · M. Allende
- 85' M. Shabalala11m 1-3
- 86' Yusuf Maart
- 90' 1-4 Lucas Ribeiro Costa · S. Mkhulise
- 90'+4 1-5 T. Lorch · Lucas Ribeiro Costa
- FT1-5
Đội hình
- 44B. Bvuma 6.3
- 4Z. Kwinika 6.2
- 25S. Msimango 3.3
- 24T. Ditlhokwe 6.3
- 39R. Frosler 6.0
- 8Y. Maart 6.2
- 6S. Sithebe 5.9
- 21C. Saile ▼ 63' 6.0
- 17E. Castillo 6.3
- 13P. Mmodi ▼ 63' 6.3
- 9A. Du Preez ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 19H. Mashiane ▲ 63' 5.9
- 5S. Mthethwa ▲ 63' 6.2
- 42M. Shabalala ⚽ ▲ 75' 7.2
- 7R. Chivaviro
- 1B. Petersen
- 14E. González
- 37S. Zwane
- 28M. Vilakazi
- 27Njabulo Ngcobo
- 1D. Onyango 6.9
- 44Z. Mdunyelwa ▼ 64' 6.9
- 5M. Lebusa ▼ 64' 7.2
- 14T. Mashego 7.0
- 9M. Esquivel ⚽ ▼ 79' 8.3
- 21S. Mkhulise ⇢ 7.2
- 40R. Coetzee ▼ 73' 6.9
- 35N. Maema ▼ 64' 6.6
- 23Lucas Ribeiro Costa ⚽ ⇢2 9.2
- 45T. Lorch ⚽ ⇢ 8.6
- 70T. Matthews ⚽2 8.6
Dự bị 9
- 25K. Mudau ▲ 64' 6.5
- 34M. Mvala ▲ 64' 6.3
- 17A. Modiba ▲ 64' 6.5
- 24S. Mbule ▲ 73' 6.9
- 11M. Allende ▲ 79' 7.7
- 7L. Nku
- 30R. Williams
- 39L. Maboe
- 38P. Shalulile
Thống kê
13⚑2
⚑730
23%Kiểm soát bóng77%
4Dứt điểm18
2Trúng đích9
0Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
2Phạt góc7
4Việt vị2
7Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
188Chuyền bóng639
128Chuyền chính xác575
68%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 11 | +41 | 73 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 50 | |
| 3 | 30 | 39 - 24 | +15 | 50 | |
| 4 | 30 | 31 - 24 | +7 | 45 | |
| 5 | 30 | 32 - 26 | +6 | 45 | |
| 6 | 30 | 31 - 25 | +6 | 44 | |
| 7 | 30 | 35 - 33 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 21 - 27 | -6 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 38 | |
| 10 | 30 | 25 - 30 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 24 - 30 | -6 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 43 | -19 | 33 | |
| 14 | 30 | 24 - 36 | -12 | 32 | |
| 15 | 30 | 24 - 37 | -13 | 30 | |
| 16 | 30 | 23 - 43 | -20 | 23 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu55
29Ghi được90
35Thủng lưới25
0.83Bàn thắng mỗi trận1.64
13Giữ sạch lưới33
11Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai38