Kaizer Chiefs F.C. vs Mamelodi Sundowns F.C.
Tỷ số chung cuộc: Kaizer Chiefs F.C. 0-0 Mamelodi Sundowns F.C. tại Premier Soccer League, 27 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kaizer Chiefs F.C. thắng 1, hòa 4, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 4
- Phong độ
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- 5' Fawaaz Basadien
- 42' Pule Mmodi
- 43' Wandile Duba
- HT0-0
- 56' ▲ A. Modiba ▼ F. Basadien
- 60' ▲ A. Du Preez ▼ W. Duba
- 65' Sibongiseni Mthethwa
- 66' ▲ G. Sirino ▼ M. Shabalala
- 67' ▲ S. Ndlovu ▼ T. Cele
- 71' ▲ Z. Mdunyelwa ▼ T. Morena
- 71' ▲ L. Mothiba ▼ I. Rayners
- 71' ▲ S. Mabena ▼ T. Matthews
- 76' ▲ B. J. Aubaas ▼ T. Mokoena
- 87' Jayden Adams
- FT0-0
Đội hình
- 30R. Williams
- 27T. Morena ▼ 71'
- 42M. Khoza
- 24K. Cupido
- 23F. Basadien ▼ 56'
- 8J. Adams
- 11M. Allende
- 4T. Mokoena ▼ 76'
- 13I. Rayners ▼ 71'
- 9Arthur Sales
- 17T. Matthews ▼ 71'
Dự bị 9
- 1D. Onyango
- 5M. Lebusa
- 28Z. Mdunyelwa ▲ 71'
- 6A. Modiba ▲ 56'
- 15B. J. Aubaas ▲ 76'
- 38P. Shalulile
- 35L. Mothiba ▲ 71'
- 43K. Lethlaku
- 22S. Mabena ▲ 71'
- 1B. Petersen
- 2T. Monyane
- 4Z. Kwinika
- 84Inacio Miguel
- 29P. Mako
- 5S. Mthethwa
- 21T. Cele ▼ 67'
- 99M. Lilepo
- 13P. Mmodi
- 7M. Shabalala ▼ 66'
- 47W. Duba ▼ 60'
Dự bị 9
- 71F. Ntwari
- 39R. Frosler
- 48B. Cross
- 8S. Ndlovu ▲ 67'
- 12N. Ngcobo
- 10G. Sirino ▲ 66'
- 77F. Silva
- 28M. Vilakazi
- 9A. Du Preez ▲ 60'
Thống kê
03⚑4
⚑220
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm7
4Trúng đích2
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
4Phạt góc2
3Việt vị3
12Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
288Chuyền bóng491
224Chuyền chính xác423
78%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 12 | +46 | 69 | |
| 2 | 30 | 57 - 21 | +36 | 68 | |
| 3 | 30 | 33 - 19 | +14 | 54 | |
| 4 | 30 | 32 - 28 | +4 | 47 | |
| 5 | 30 | 32 - 27 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 7 | 30 | 21 - 21 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 25 - 26 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 26 - 30 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 24 - 28 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 23 - 30 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 24 - 44 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 21 - 38 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship
So sánh
42Trận đấu47
46Ghi được86
31Thủng lưới33
1.1Bàn thắng mỗi trận1.83
21Giữ sạch lưới22
12Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai43