Kaizer Chiefs F.C. vs Real Kings
Tỷ số chung cuộc: Kaizer Chiefs F.C. 2-2 Real Kings tại Premier Soccer League, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kaizer Chiefs F.C. thắng 2, hòa 3, Real Kings thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 6
- Sân vận động
- FNB Stadium, Johannesburg
- Phong độ
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- LLDLL Real Kings
- 5' Ashley Du Preez · Yusuf Maart 1-0
- 13' Wandile Duba · Dillon Solomons 2-0
- 16' ▲ Njabulo Blom ▼ Dillon Solomons
- 36' ▲ Sabelo Sithole ▼ Bandile Dlamini
- HT2-0
- 46' ▲ Smiso Gumede ▼ Andile Mpisane
- 51' 2-1 Ayabulela Maxwele · Sedwyn George
- 57' Thabo Matlaba
- 60' ▲ Mfundo Vilakazi ▼ Mduduzi Shabalala
- 68' ▲ Samkelo Zwane ▼ Gastón Sirino
- 68' ▲ Pule Mmodi ▼ Wandile Duba
- 68' ▲ Ranga Chivaviro ▼ Ashley Du Preez
- 73' ▲ Levy Mashiane ▼ Sedwyn George
- 73' ▲ Mfundo Thikazi ▼ Sabelo Shezi
- 73' ▲ Philani Sithebe ▼ Jeffrey Dlamini
- 79' Njabulo Blom
- 82' Mfundo Vilakazi
- 89' 2-2 Levy Mashiane · Smiso Gumede
- FT2-2
Đội hình
- 1Brandon Petersen 7.2
- 18Dillon Solomons ⇢ ▼ 16' 7.3
- 25Spiwe Msimango 6.5
- 14Rushwin Dortley 6.5
- 48Bradley Cross 6.3
- 5Sibongiseni Mthethwa 7.0
- 8Yusuf Maart ⇢ 7.5
- 36Wandile Duba ⚽ ▼ 68' 7.2
- 42Mduduzi Shabalala ▼ 60' 7.7
- 10Gastón Sirino ▼ 68' 7.6
- 9Ashley Du Preez ⚽ ▼ 68' 7.7
Dự bị 9
- 6Njabulo Blom ▲ 16' 6.7
- 28Mfundo Vilakazi ▲ 60' 6.3
- 37Samkelo Zwane ▲ 68' 6.6
- 13Pule Mmodi ▲ 68' 6.6
- 7Ranga Chivaviro ▲ 68' 6.6
- 44Bruce Bvuma
- 19Happy Mashiane
- 24Thatayaone Ditlhokwe
- 21Christian Saile Basomboli
- 25Mondli Mpoto 7.3
- 19Sabelo Shezi ▼ 73' 6.5
- 37Sbangani Zulu 6.6
- 31Ayanda Jiyane 7.3
- 14Thabo Matlaba 6.5
- 12Kabelo Mahlasela 6.9
- 5Jeffrey Dlamini ▼ 73' 6.3
- 48Ayabulela Maxwele ⚽ 7.3
- 10Andile Mpisane ▼ 46' 6.5
- 35Bandile Dlamini ▼ 36' 6.9
- 45Sedwyn George ⇢ ▼ 73' 6.9
Dự bị 9
- 11Sabelo Sithole ▲ 36' 7.5
- 70Smiso Gumede ▲ 46' 7.2
- 34Mfundo Thikazi ▲ 73' 6.5
- 38Levy Mashiane ⚽ ▲ 73' 7.3
- 46Philani Sithebe ▲ 73' 6.3
- 32Xolani Ngcobo
- 13Lesego Manganyi
- 77Hopewell Cele
- 20Zukile Mkhize
Thống kê
02⚑3
⚑310
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm13
9Trúng đích5
5Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn0
3Phạt góc3
7Việt vị1
19Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
3Cứu thua6
529Chuyền bóng327
445Chuyền chính xác247
84%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 65 - 13 | +52 | 73 | |
| 2 | 28 | 43 - 20 | +23 | 61 | |
| 3 | 28 | 34 - 21 | +13 | 48 | |
| 4 | 28 | 39 - 31 | +8 | 46 | |
| 5 | 28 | 30 - 30 | 0 | 35 | |
| 6 | 28 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 7 | 28 | 19 - 25 | -6 | 34 | |
| 8 | 28 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 9 | 28 | 25 - 32 | -7 | 32 | |
| 10 | 28 | 26 - 39 | -13 | 32 | |
| 11 | 28 | 22 - 28 | -6 | 31 | |
| 12 | 28 | 20 - 32 | -12 | 31 | |
| 13 | 28 | 19 - 31 | -12 | 31 | |
| 14 | 28 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 15 | 28 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group: ) Motsepe Foundation Championship
So sánh
36Trận đấu12
45Ghi được10
41Thủng lưới17
1.25Bàn thắng mỗi trận0.83
10Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn6
21Hiệp hai8