Kaizer Chiefs F.C. vs Real Kings
Tỷ số chung cuộc: Kaizer Chiefs F.C. 0-0 Real Kings tại Premier Soccer League, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kaizer Chiefs F.C. thắng 2, hòa 3, Real Kings thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 5
- Phong độ
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- LLDLL Real Kings
- 40' ▲ S. Kobedi ▼ W. Mabuza
- HT0-0
- 62' ▲ A. Maxwele ▼ M. Thikazi
- 62' ▲ S. George ▼ R. Gamildien
- 66' ▲ C. Saile ▼ P. Mmodi
- 66' ▲ R. Frosler ▼ Z. Kwinika
- 66' ▲ M. Shabalala ▼ E. González
- 76' Sabelo Sithole
- 78' ▲ Nkosingiphile Ngcobo ▼ L. Matlou
- 79' Xolani Ngcobo
- 89' ▲ B. Dlamini ▼ S. Cele
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Petersen 7.2
- 4Z. Kwinika ▼ 66' 6.9
- 25S. Msimango 6.9
- 24T. Ditlhokwe 7.0
- 23S. Hlanti 7.2
- 8Y. Maart 7.7
- 17E. Castillo 7.2
- 9A. Du Preez 6.7
- 22L. Matlou ▼ 78' 6.9
- 13P. Mmodi ▼ 66' 7.2
- 14E. González ▼ 66' 6.9
Dự bị 9
- 21C. Saile ▲ 66' 7.3
- 39R. Frosler ▲ 66' 6.7
- 42M. Shabalala ▲ 66' 6.6
- 12Nkosingiphile Ngcobo ▲ 78' 6.7
- 32I. Khune
- 7R. Chivaviro
- 37S. Zwane
- 2Edmilson Dove
- 27Njabulo Ngcobo ▲ 78' 6.7
- 32Z. Ngcobo 7.3
- 28W. Mabuza ▼ 40'
- 31A. Jiyane 7.0
- 13L. Manganyi 7.2
- 44S. Sithole 7.2
- 17S. Mogaila 6.9
- 5J. Dlamini 7.2
- 12K. Mahlasela 7.0
- 77S. Cele ▼ 89' 6.9
- 30R. Gamildien ▼ 62' 6.9
- 34M. Thikazi ▼ 62' 6.7
Dự bị 9
- 6S. Kobedi ▲ 40' 7.0
- 48A. Maxwele ▲ 62' 6.6
- 45S. George ▲ 62' 6.9
- 35B. Dlamini ▲ 89'
- 8J. Ncobeni
- 2S. Msomi
- 10A. Mpisane
- 9M. Macuphu
- 25M. Mpoto
Thống kê
00⚑3
⚑120
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm11
2Trúng đích2
11Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn0
3Phạt góc1
4Việt vị1
13Phạm lỗi6
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
518Chuyền bóng355
446Chuyền chính xác280
86%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 11 | +41 | 73 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 50 | |
| 3 | 30 | 39 - 24 | +15 | 50 | |
| 4 | 30 | 31 - 24 | +7 | 45 | |
| 5 | 30 | 32 - 26 | +6 | 45 | |
| 6 | 30 | 31 - 25 | +6 | 44 | |
| 7 | 30 | 35 - 33 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 21 - 27 | -6 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 38 | |
| 10 | 30 | 25 - 30 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 24 - 30 | -6 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 43 | -19 | 33 | |
| 14 | 30 | 24 - 36 | -12 | 32 | |
| 15 | 30 | 24 - 37 | -13 | 30 | |
| 16 | 30 | 23 - 43 | -20 | 23 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu32
29Ghi được24
35Thủng lưới45
0.83Bàn thắng mỗi trận0.75
13Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai14