Real Kings
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kaizer Chiefs F.C.

Real Kings vs Kaizer Chiefs F.C.

Tỷ số chung cuộc: Real Kings 1-0 Kaizer Chiefs F.C. tại Premier Soccer League, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Real Kings thắng 3, hòa 3, Kaizer Chiefs F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 1
Sân vận động
Chatsworth Stadium, Durban, KN
Trọng tài
L. Badi
Phong độ
LLDLL Real Kings
WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
  1. 1' Ricardo Nascimento 1-0
  2. 24' Mxolisi Macuphu
  3. HT1-0
  4. 46' S. Msomi K. Mahlasela
  5. 64' Nkosingiphile Ngcobo C. Alexander
  6. 71' Shadrack Kobedi
  7. 77' Dominguês K. Ndlovu
  8. 77' R. Gamildien M. Macuphu
  9. 79' D. Solomons N. Blom
  10. 86' P. Cele T. Potsane
  11. 90' Lesego Manganyi
  12. FT1-0

Đội hình

Real Kings Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Zondo
  1. 16H. Nyamé
  2. 3Ricardo Nascimento
  3. 13L. Manganyi
  4. 24T. Lingwati
  5. 18A. De Jong
  6. 12K. Mahlasela ▼ 46'
  7. 6S. Kobedi
  8. 17M. Mogaila
  9. 23K. Ndlovu ▼ 77'
  10. 9M. Macuphu ▼ 77'
  11. 11T. Potsane ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 2S. Msomi ▲ 46'
  2. 7Dominguês ▲ 77'
  3. 30R. Gamildien ▲ 77'
  4. 40P. Cele ▲ 86'
  5. 8L. Phalane
  6. 42J. Ncobeni
  7. 25M. Mpoto
  8. 50M. Masuku
  9. 15K. Shezi
Kaizer Chiefs F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Zwane
  1. 44B. Bvuma
  2. 45N. Blom ▼ 79'
  3. 30S. Ngezana
  4. 4Z. Kwinika
  5. 39R. Frosler
  6. 6S. Sithebe
  7. 8Y. Maart
  8. 17C. Alexander ▼ 64'
  9. 10K. Dolly
  10. 11K. Billiat
  11. 9A. Du Preez

Dự bị 9

  1. 12Nkosingiphile Ngcobo ▲ 64'
  2. 18D. Solomons ▲ 79'
  3. 19H. Mashiane
  4. 1B. Petersen
  5. 22L. Matlou
  6. 42M. Shabalala
  7. 33S. Radebe
  8. 27Njabulo Ngcobo ▲ 64'
  9. 14K. Sekgota

Thống kê

034
800
6Dứt điểm14
2Trúng đích6
3Chệch đích5
1Bị chặn3
4Phạt góc8
18Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 13 +39 70
2
Orlando Pirates F.C.
30 40 - 21 +19 54
3
Supersport United
30 34 - 22 +12 51
4
Cape Town City
30 34 - 30 +4 45
5
Kaizer Chiefs F.C.
30 32 - 33 -1 44
6
Stellenbosch
30 39 - 38 +1 40
7
Sekhukhune United
30 24 - 27 -3 40
8
Moroka Swallows
30 26 - 33 -7 40
9
Golden Arrows
30 32 - 40 -8 38
10
TS Galaxy
30 28 - 22 +6 35
11
Real Kings
30 33 - 43 -10 35
12
Amazulu
30 29 - 33 -4 33
13
Richards Bay
30 20 - 30 -10 33
14
Chippa United
30 29 - 44 -15 30
15
Maritzburg Utd
30 24 - 40 -16 30
16
Marumo Gallants
30 27 - 34 -7 29
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
41Ghi được41
52Thủng lưới39
1.02Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu