Real Kings
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kaizer Chiefs F.C.

Real Kings vs Kaizer Chiefs F.C.

Tỷ số chung cuộc: Real Kings 1-0 Kaizer Chiefs F.C. tại Premier Soccer League, 19 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Real Kings thắng 3, hòa 3, Kaizer Chiefs F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 13
Sân vận động
Chatsworth Stadium, Durban, KN
Trọng tài
L. Badi
Phong độ
LLDLL Real Kings
WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
  1. 23' Njabulo Blom
  2. 38' S. Letsoalo11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 54' Siphosakhe Ntiya-Ntiya
  5. 61' K. Billiat L. Castro
  6. 63' Tebogo Potsane
  7. 76' M. Mahashe S. Letsoalo
  8. 76' L. Manyama N. Ngcobo
  9. 76' P. Nange B. Parker
  10. 79' Daniel Cardoso
  11. 83' Thato Lingwati
  12. 89' M. Masuku T. Potsane
  13. 89' S. Motebang N. Mabena
  14. 90'+4 S. Msomi G. Mashikinya
  15. FT1-0

Đội hình

Real Kings Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Maduka
  1. 16H. Nyamé
  2. 13L. Manganyi
  3. 12K. Mahlasela
  4. 24T. Lingwati
  5. 18G. Mashikinya ▼ 90'
  6. 19S. Matjila
  7. 5J. Dlamini
  8. 11T. Potsane ▼ 89'
  9. 10N. Mabena ▼ 89'
  10. 21S. Letsoalo ▼ 76'
  11. 20Z. Mkhize

Dự bị 9

  1. 3M. Mahashe ▲ 76'
  2. 50M. Masuku ▲ 89'
  3. 9S. Motebang ▲ 89'
  4. 2S. Msomi ▲ 90'
  5. 42J. Ncobeni
  6. 36A. Maxwele
  7. 25M. Mpoto
  8. 45S. George
  9. 30T. Monamodi
Kaizer Chiefs F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Zwane
  1. 40D. Akpeyi
  2. 4D. Cardoso
  3. 29T. Dube
  4. 39R. Frosler
  5. 30S. Ngezana
  6. 36S. Ntiya-Ntiya
  7. 45N. Blom
  8. 10K. Dolly
  9. 12N. Ngcobo ▼ 76'
  10. 25B. Parker ▼ 76'
  11. 8L. Castro ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 11K. Billiat ▲ 61'
  2. 21L. Manyama ▲ 76'
  3. 24P. Nange ▲ 76'
  4. 2R. Mphahlele
  5. 17C. Alexander
  6. 27N. Ngcobo
  7. 19H. Mashiane
  8. 44B. Bvuma
  9. 14K. Sekgota

Thống kê

024
430
36%Kiểm soát bóng64%
6Dứt điểm8
2Trúng đích1
4Chệch đích7
4Phạt góc4
1Việt vị9
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 56 - 20 +36 65
2
Cape Town City
30 32 - 24 +8 49
3
Real Kings
30 43 - 31 +12 47
4
Stellenbosch
30 32 - 23 +9 47
5
Kaizer Chiefs F.C.
30 34 - 26 +8 47
6
Orlando Pirates F.C.
30 34 - 28 +6 44
7
Amazulu
30 24 - 22 +2 41
8
Supersport United
30 36 - 32 +4 40
9
Golden Arrows
30 35 - 40 -5 40
10
Marumo Gallants
30 22 - 28 -6 34
11
Sekhukhune United
30 21 - 24 -3 33
12
Maritzburg Utd
30 22 - 33 -11 31
13
TS Galaxy
30 22 - 38 -16 30
14
Chippa United
30 22 - 34 -12 29
15
Moroka Swallows
30 22 - 36 -14 26
16
Baroka FC
30 22 - 40 -18 25
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu33
73Ghi được37
77Thủng lưới29
1.2Bàn thắng mỗi trận1.12
20Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn12
48Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu