Real Kings
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kaizer Chiefs F.C.

Real Kings vs Kaizer Chiefs F.C.

Tỷ số chung cuộc: Real Kings 0-0 Kaizer Chiefs F.C. tại Premier Soccer League, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Real Kings thắng 3, hòa 3, Kaizer Chiefs F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 14
Sân vận động
Harry Gwala Stadium, Pietermaritzburg, KN
Phong độ
LLDLL Real Kings
WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
  1. 45'+2 Thabo Matlaba
  2. HT0-0
  3. 53' Sfiso Hlanti
  4. 64' K. Dolly Nkosingiphile Ngcobo
  5. 71' M. Thikazi A. Maxwele
  6. 71' M. Sera M. Macuphu
  7. 71' M. Shabalala P. Mmodi
  8. 74' Jeffrey Dlamini
  9. 90'+2 W. Duba A. Du Preez
  10. FT0-0

Đội hình

Real Kings Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Maduka
  1. 16H. Nyamé 7.9
  2. 15K. Shezi 6.9
  3. 42A. Jiyane 6.9
  4. 28W. Mabuza
  5. 14T. Matlaba 7.2
  6. 12K. Mahlasela 6.9
  7. 5J. Dlamini 6.7
  8. 26S. Magaqa 7.2
  9. 48A. Maxwele ▼ 71' 6.9
  10. 9M. Macuphu ▼ 71' 6.7
  11. 50M. Masuku 6.9

Dự bị 9

  1. 34M. Thikazi ▲ 71' 6.3
  2. 33M. Sera ▲ 71' 6.5
  3. 44S. Sithole
  4. 3M. Sikakane
  5. 25M. Mpoto
  6. 22K. Ndlovu
  7. 38L. Mashiane
  8. 2S. Msomi
  9. 77S. Cele
Kaizer Chiefs F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Johnson
  1. 44B. Bvuma 6.9
  2. 39R. Frosler 7.0
  3. 25S. Msimango 7.2
  4. 27Njabulo Ngcobo ▼ 64' 7.0
  5. 23S. Hlanti 7.3
  6. 8Y. Maart 6.9
  7. 17E. Castillo 7.5
  8. 12Nkosingiphile Ngcobo ▼ 64' 7.2
  9. 21C. Saile 6.2
  10. 9A. Du Preez ▼ 90' 6.3
  11. 13P. Mmodi ▼ 71' 6.6

Dự bị 9

  1. 10K. Dolly ▲ 64' 6.9
  2. 42M. Shabalala ▲ 71' 6.7
  3. 36W. Duba ▲ 90'
  4. 4Z. Kwinika
  5. 1B. Petersen
  6. 14E. González
  7. 28M. Vilakazi
  8. 5S. Mthethwa
  9. 19H. Mashiane

Thống kê

029
210
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm14
1Trúng đích5
4Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn1
9Phạt góc2
4Việt vị1
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
5Cứu thua1
335Chuyền bóng408
234Chuyền chính xác314
70%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 11 +41 73
2
Orlando Pirates F.C.
30 44 - 26 +18 50
3
Stellenbosch
30 39 - 24 +15 50
4
Sekhukhune United
30 31 - 24 +7 45
5
Cape Town City
30 32 - 26 +6 45
6
TS Galaxy
30 31 - 25 +6 44
7
Supersport United
30 35 - 33 +2 44
8
Polokwane City F.C.
30 21 - 27 -6 39
9
Golden Arrows
30 33 - 44 -11 38
10
Kaizer Chiefs F.C.
30 25 - 30 -5 36
11
Amazulu
30 24 - 30 -6 36
12
Chippa United
30 26 - 29 -3 34
13
Real Kings
30 24 - 43 -19 33
14
Moroka Swallows
30 24 - 36 -12 32
15
Richards Bay
30 24 - 37 -13 30
16
Ajax Cape Town
30 23 - 43 -20 23
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
24Ghi được29
45Thủng lưới35
0.75Bàn thắng mỗi trận0.83
8Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu