Kaizer Chiefs F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Kings

Kaizer Chiefs F.C. vs Real Kings

Tỷ số chung cuộc: Kaizer Chiefs F.C. 2-0 Real Kings tại Premier Soccer League, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kaizer Chiefs F.C. thắng 2, hòa 3, Real Kings thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 15
Sân vận động
FNB Stadium, Johannesburg
Trọng tài
C. Muchali
Phong độ
WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
LLDLL Real Kings
  1. 8' D. Solomons R. Frosler
  2. HT0-0
  3. 46' M. Masuku K. Mahlasela
  4. 55' C. Saile B. Bimenyimana
  5. 58' T. Potsane L. Mashiane
  6. 59' S. Msomi S. Magaqa
  7. 60' S. Hlanti · K. Dolly 1-0
  8. 72' S. Mogaila J. Dlamini
  9. 72' M. Sera M. Macuphu
  10. 74' K. Sekgota K. Dolly
  11. 74' P. Nange M. Shabalala
  12. 80' Sfiso Hlanti
  13. 83' Shaune Mogaila
  14. 85' A. Du Preez · C. Saile 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

Kaizer Chiefs F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Zwane
  1. 1B. Petersen
  2. 39R. Frosler ▼ 8'
  3. 30S. Ngezana
  4. 2Edmilson Dove
  5. 23S. Hlanti
  6. 6S. Sithebe
  7. 8Y. Maart
  8. 9A. Du Preez
  9. 42M. Shabalala ▼ 74'
  10. 10K. Dolly ▼ 74'
  11. 28B. Bimenyimana ▼ 55'

Dự bị 9

  1. 18D. Solomons ▲ 8'
  2. 21C. Saile ▲ 55'
  3. 14K. Sekgota ▲ 74'
  4. 24P. Nange ▲ 74'
  5. 37S. Zwane
  6. 33S. Radebe
  7. 4Z. Kwinika
  8. 32I. Khune
  9. 36W. Duba
Real Kings Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Zondo
  1. 16H. Nyamé
  2. 44M. Dube
  3. 29M. Sikakane
  4. 3Ricardo Nascimento
  5. 14T. Matlaba
  6. 12K. Mahlasela ▼ 46'
  7. 5J. Dlamini ▼ 72'
  8. 26S. Magaqa ▼ 59'
  9. 38L. Mashiane ▼ 58'
  10. 9M. Macuphu ▼ 72'
  11. 34M. Thikazi

Dự bị 9

  1. 50M. Masuku ▲ 46'
  2. 11T. Potsane ▲ 58'
  3. 2S. Msomi ▲ 59'
  4. 17S. Mogaila ▲ 72'
  5. 33M. Sera ▲ 72'
  6. 24T. Lingwati
  7. 32Z. Ngcobo
  8. 7Dominguês
  9. 30R. Gamildien

Thống kê

014
610
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm10
10Trúng đích1
7Chệch đích7
1Bị chặn2
4Phạt góc6
2Việt vị1
15Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua8

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 13 +39 70
2
Orlando Pirates F.C.
30 40 - 21 +19 54
3
Supersport United
30 34 - 22 +12 51
4
Cape Town City
30 34 - 30 +4 45
5
Kaizer Chiefs F.C.
30 32 - 33 -1 44
6
Stellenbosch
30 39 - 38 +1 40
7
Sekhukhune United
30 24 - 27 -3 40
8
Moroka Swallows
30 26 - 33 -7 40
9
Golden Arrows
30 32 - 40 -8 38
10
TS Galaxy
30 28 - 22 +6 35
11
Real Kings
30 33 - 43 -10 35
12
Amazulu
30 29 - 33 -4 33
13
Richards Bay
30 20 - 30 -10 33
14
Chippa United
30 29 - 44 -15 30
15
Maritzburg Utd
30 24 - 40 -16 30
16
Marumo Gallants
30 27 - 34 -7 29
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu40
41Ghi được41
39Thủng lưới52
1.11Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu