Kaizer Chiefs F.C. vs Real Kings
Tỷ số chung cuộc: Kaizer Chiefs F.C. 1-4 Real Kings tại Premier Soccer League, 18 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kaizer Chiefs F.C. thắng 2, hòa 3, Real Kings thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 3
- Trọng tài
- T. Maruping
- Phong độ
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- LLDLL Real Kings
- 34' 0-1 S. Letsoalo · L. Mashiane
- 42' ▲ T. Akumu ▼ P. Nange
- HT0-1
- 54' Cole Alexander
- 62' ▲ L. Manyama ▼ E. Mathoho
- 62' ▲ L. Phalane ▼ L. Mashiane
- 66' 0-2 S. Letsoalo
- 69' ▲ M. Thikazi ▼ T. Potsane
- 74' ▲ N. Ngcobo ▼ S. Nurkovic
- 74' ▲ K. Sekgota ▼ K. Dolly
- 74' ▲ S. Mabiliso ▼ S. Hlanti
- 74' S. Hlanti 1-2
- 75' 1-3 S. Mabilisophản lưới
- 87' Lebogang Manyama
- 88' Hugo Patrick Nyame
- 88' ▲ M. Masuku ▼ K. Mahlasela
- 88' ▲ S. Mabuza ▼ Z. Mkhize
- 90'+5 1-4 M. Thikazi · M. Masuku
- FT1-4
Đội hình
- 1B. Petersen
- 3E. Mathoho ▼ 62'
- 23S. Hlanti ▼ 74'
- 4D. Cardoso
- 27N. Ngcobo
- 45N. Blom
- 17C. Alexander
- 11K. Billiat
- 10K. Dolly ▼ 74'
- 24P. Nange ▼ 42'
- 9S. Nurkovic ▼ 74'
Dự bị 9
- 5T. Akumu ▲ 42'
- 21L. Manyama ▲ 62'
- 12N. Ngcobo ▲ 74'
- 14K. Sekgota ▲ 74'
- 26S. Mabiliso ▲ 74'
- 39R. Frosler
- 6K. Baccus
- 29T. Dube
- 44B. Bvuma
- 16H. Nyamé
- 13L. Manganyi
- 22M. Rikhotso
- 12K. Mahlasela ▼ 88'
- 24T. Lingwati
- 18G. Mashikinya
- 30T. Monamodi
- 11T. Potsane ▼ 69'
- 38L. Mashiane ▼ 62'
- 21S. Letsoalo
- 20Z. Mkhize ▼ 88'
Dự bị 9
- 8L. Phalane ▲ 62'
- 34M. Thikazi ▲ 69'
- 50M. Masuku ▲ 88'
- 28S. Mabuza ▲ 88'
- 31S. Chaine
- 29R. Van der Ross
- 9S. Motebang
- 45S. George
- 46M. Mdluli
Thống kê
02⚑2
⚑210
58%Kiểm soát bóng42%
8Dứt điểm10
3Trúng đích6
5Chệch đích4
2Phạt góc2
2Việt vị0
17Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 56 - 20 | +36 | 65 | |
| 2 | 30 | 32 - 24 | +8 | 49 | |
| 3 | 30 | 43 - 31 | +12 | 47 | |
| 4 | 30 | 32 - 23 | +9 | 47 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 34 - 28 | +6 | 44 | |
| 7 | 30 | 24 - 22 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 36 - 32 | +4 | 40 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 40 | |
| 10 | 30 | 22 - 28 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 21 - 24 | -3 | 33 | |
| 12 | 30 | 22 - 33 | -11 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 38 | -16 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 34 | -12 | 29 | |
| 15 | 30 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 16 | 30 | 22 - 40 | -18 | 25 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu61
37Ghi được73
29Thủng lưới77
1.12Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới20
12Trên 2.5 bàn29
21Hiệp hai48