Mamelodi Sundowns F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Real Kings

Mamelodi Sundowns F.C. vs Real Kings

Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 2-1 Real Kings tại Premier Soccer League, 23 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 8, hòa 0, Real Kings thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 4
Sân vận động
Loftus Versfeld Stadium, Tshwane
Phong độ
WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
LLDLL Real Kings
  1. 6' Sphelele Mkhulise 1-0
  2. 15' Mfundo Thikazi Khetukuthula Ndlovu
  3. HT1-0
  4. 56' Mothobi Mvala
  5. 59' Philani Sithebe Smiso Gumede
  6. 64' Siyabonga Mabena Thembinkosi Lorch
  7. 64' Neo Maema Aubrey Modiba
  8. 78' Lucas Ribeiro
  9. 80' Sbusiso Magaqa
  10. 83' Zukile Mkhize
  11. 84' Hopewell Cele Zukile Mkhize
  12. 84' Mxolisi Macuphu Sbusiso Magaqa
  13. 85' Khuliso Mudau 2-0
  14. 87' Zuko Mdunyelwa Khuliso Mudau
  15. 87' Bathusi Aubaas Sphelele Mkhulise
  16. 87' Kutlwano Letlhaku Lucas Ribeiro
  17. 90'+2 2-1 Sbangani Zulu · Mfundo Thikazi
  18. FT2-1

Đội hình

Mamelodi Sundowns F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Mngqithi
  1. 30Ronwen Williams 6.9
  2. 34Mothobi Mvala 6.9
  3. 4Teboho Mokoena 7.2
  4. 20Grant Kekana 6.6
  5. 25Khuliso Mudau ▼ 87' 7.9
  6. 21Sphelele Mkhulise ▼ 87' 7.7
  7. 6Aubrey Modiba ▼ 64' 6.7
  8. 29Divine Lunga 6.3
  9. 10Lucas Ribeiro ▼ 87' 6.9
  10. 38Peter Shalulile 6.7
  11. 3Thembinkosi Lorch ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 12Neo Maema ▲ 64' 6.5
  2. 22Siyabonga Mabena ▲ 64' 6.2
  3. 28Zuko Mdunyelwa ▲ 87' 6.5
  4. 15Bathusi Aubaas ▲ 87' 6.5
  5. 43Kutlwano Letlhaku ▲ 87' 6.3
  6. 1Denis Onyango
  7. 23Rushine De Reuck
  8. 19Kobamelo Kodisang
  9. 33Thapelo Maseko
Real Kings Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: J. Maduka
  1. 32Xolani Ngcobo 6.6
  2. 20Zukile Mkhize ▼ 84' 6.6
  3. 31Ayanda Jiyane 6.5
  4. 37Sbangani Zulu 7.0
  5. 12Kabelo Mahlasela 6.3
  6. 14Thabo Matlaba 6.7
  7. 26Sbusiso Magaqa ▼ 84' 7.0
  8. 70Smiso Gumede ▼ 59' 6.7
  9. 48Ayabulela Maxwele 6.7
  10. 22Khetukuthula Ndlovu ▼ 15' 6.3
  11. 33Sera Motebang 7.6

Dự bị 9

  1. 34Mfundo Thikazi ▲ 15' 7.2
  2. 46Philani Sithebe ▲ 59' 6.5
  3. 77Hopewell Cele ▲ 84' 6.5
  4. 9Mxolisi Macuphu ▲ 84' 6.5
  5. 25Mondli Mpoto
  6. 80Siphephelo Majola
  7. 2Siphesihle Msomi
  8. 10Andile Mpisane
  9. 35Bandile Dlamini

Thống kê

025
220
70%Kiểm soát bóng30%
9Dứt điểm8
3Trúng đích4
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
5Phạt góc2
3Việt vị2
9Phạm lỗi4
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
598Chuyền bóng250
527Chuyền chính xác190
88%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
28 65 - 13 +52 73
2
Orlando Pirates F.C.
28 43 - 20 +23 61
3
Stellenbosch
28 34 - 21 +13 48
4
Sekhukhune United
28 39 - 31 +8 46
5
TS Galaxy
28 30 - 30 0 35
6
Amazulu
28 29 - 34 -5 35
7
Polokwane City F.C.
28 19 - 25 -6 34
8
Richards Bay
28 19 - 26 -7 33
9
Kaizer Chiefs F.C.
28 25 - 32 -7 32
10
Marumo Gallants
28 26 - 39 -13 32
11
Chippa United
28 22 - 28 -6 31
12
Golden Arrows
28 20 - 32 -12 31
13
Magesi
28 19 - 31 -12 31
14
Supersport United
28 18 - 30 -12 27
15
Cape Town City
28 15 - 31 -16 27
16
Real Kings
0 0 - 0 0 0
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group: ) Motsepe Foundation Championship

So sánh

58Trận đấu12
111Ghi được10
34Thủng lưới17
1.91Bàn thắng mỗi trận0.83
31Giữ sạch lưới4
28Trên 2.5 bàn6
57Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu