Real Kings
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Mamelodi Sundowns F.C.

Real Kings vs Mamelodi Sundowns F.C.

Tỷ số chung cuộc: Real Kings 0-3 Mamelodi Sundowns F.C. tại Premier Soccer League, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Real Kings thắng 0, hòa 0, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 10
Sân vận động
Chatsworth Stadium, Durban, KN
Trọng tài
T. Mkhabela
Phong độ
LLDLL Real Kings
WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
  1. 4' Mosa Lebusa
  2. 34' Lantshene Phalane
  3. 45' 0-1 N. Maema · C. Mailula
  4. HT0-1
  5. 46' K. Mudau M. Lebusa
  6. 55' M. Thikazi L. Phalane
  7. 60' T. Zwane H. Domingo
  8. 64' Marcelo Allende
  9. 73' B. Ralani N. Maema
  10. 73' L. Maboe M. Allende
  11. 77' L. Manganyi M. Rikhotso
  12. 77' M. Macuphu R. Gamildien
  13. 78' J. Ncobeni L. Stoffels
  14. 85' 0-2 C. Mailula
  15. 86' M. Sera Dominguês
  16. 88' G. Sirino C. Mailula
  17. 89' 0-3 B. Ralani · G. Sirino
  18. FT0-3

Đội hình

Real Kings Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Zondo
  1. 32Z. Ngcobo
  2. 22M. Rikhotso ▼ 77'
  3. 24T. Lingwati
  4. 3Ricardo Nascimento
  5. 17S. Mogaila
  6. 8L. Phalane ▼ 55'
  7. 6S. Kobedi
  8. 14T. Matlaba
  9. 30R. Gamildien ▼ 77'
  10. 7Dominguês ▼ 86'
  11. 35L. Stoffels ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 34M. Thikazi ▲ 55'
  2. 13L. Manganyi ▲ 77'
  3. 9M. Macuphu ▲ 77'
  4. 42J. Ncobeni ▲ 78'
  5. 33M. Sera ▲ 86'
  6. 4P. Mzila
  7. 2S. Msomi
  8. 25M. Mpoto
  9. 5B. Dlamini
Mamelodi Sundowns F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Mokwena
  1. 32R. Williams
  2. 27T. Morena
  3. 34M. Mvala
  4. 20G. Kekana
  5. 5M. Lebusa ▼ 46'
  6. 21S. Mkhulise
  7. 4T. Mokoena
  8. 33C. Mailula ▼ 88'
  9. 23H. Domingo ▼ 60'
  10. 11M. Allende ▼ 73'
  11. 35N. Maema ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 25K. Mudau ▲ 46'
  2. 18T. Zwane ▲ 60'
  3. 29B. Ralani ▲ 73'
  4. 39L. Maboe ▲ 73'
  5. 10G. Sirino ▲ 88'
  6. 14D. Onyango
  7. 22L. Kapinga
  8. 15A. Jali
  9. 40R. Coetzee

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 13 +39 70
2
Orlando Pirates F.C.
30 40 - 21 +19 54
3
Supersport United
30 34 - 22 +12 51
4
Cape Town City
30 34 - 30 +4 45
5
Kaizer Chiefs F.C.
30 32 - 33 -1 44
6
Stellenbosch
30 39 - 38 +1 40
7
Sekhukhune United
30 24 - 27 -3 40
8
Moroka Swallows
30 26 - 33 -7 40
9
Golden Arrows
30 32 - 40 -8 38
10
TS Galaxy
30 28 - 22 +6 35
11
Real Kings
30 33 - 43 -10 35
12
Amazulu
30 29 - 33 -4 33
13
Richards Bay
30 20 - 30 -10 33
14
Chippa United
30 29 - 44 -15 30
15
Maritzburg Utd
30 24 - 40 -16 30
16
Marumo Gallants
30 27 - 34 -7 29
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu48
41Ghi được98
52Thủng lưới33
1.02Bàn thắng mỗi trận2.04
10Giữ sạch lưới24
17Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu