Mamelodi Sundowns F.C. vs Real Kings
Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 3-2 Real Kings tại Premier Soccer League, 8 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 8, hòa 0, Real Kings thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 11
- Sân vận động
- Loftus Versfeld Stadium, Tshwane
- Trọng tài
- T. Ndzandzeka
- Phong độ
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- LLDLL Real Kings
- 6' T. Kutumela 1-0
- 19' Andile Jali
- 40' Tebogo Potsane
- HT1-0
- 46' Mzwanele Mahashe
- 46' ▲ M. Mvala ▼ M. Lebusa
- 58' ▲ A. Modiba ▼ L. Lakay
- 58' ▲ S. Mkhulise ▼ S. Vilakazi
- 63' ▲ S. Letsoalo ▼ K. Mahlasela
- 64' ▲ L. Sirino ▼ T. Kutumela
- 65' P. Shalulile · T. Morena 2-0
- 70' Peter Shalulile
- 72' P. Shalulile · A. Modiba 3-0
- 76' ▲ S. Motebang ▼ T. Monamodi
- 76' ▲ J. Ncobeni ▼ M. Mahashe
- 77' ▲ S. George ▼ N. Mabena
- 78' ▲ L. Kapinga ▼ N. Maema
- 81' 3-1 S. Letsoalo · T. Potsane
- 90'+2 Gastón Sirino
- 90' 3-2 S. Letsoalo11m
- FT3-2
Đội hình
- 1K. Mweene
- 4G. Kekana
- 5M. Lebusa ▼ 46'
- 28R. De Reuck
- 15A. Jali
- 7L. Lakay ▼ 58'
- 27T. Morena
- 24S. Vilakazi ▼ 58'
- 32T. Kutumela ▼ 64'
- 38P. Shalulile
- 35N. Maema ▼ 78'
Dự bị 9
- 34M. Mvala ▲ 46'
- 17A. Modiba ▲ 58'
- 21S. Mkhulise ▲ 58'
- 10L. Sirino ▲ 64'
- 22L. Kapinga ▲ 78'
- 9P. Šafranko
- 11K. Erasmus
- 18T. Zwane
- 20R. Goss
- 16H. Nyamé
- 3M. Mahashe ▼ 76'
- 13L. Manganyi
- 8L. Phalane
- 50M. Masuku
- 12K. Mahlasela ▼ 63'
- 24T. Lingwati
- 30T. Monamodi ▼ 76'
- 11T. Potsane
- 10N. Mabena ▼ 77'
- 20Z. Mkhize
Dự bị 9
- 21S. Letsoalo ▲ 63'
- 9S. Motebang ▲ 76'
- 42J. Ncobeni ▲ 76'
- 45S. George ▲ 77'
- 19S. Matjila
- 18G. Mashikinya
- 1J. Mabokgwane
- 5J. Dlamini
- 28S. Mabuza
Thống kê
03
20
3Dứt điểm2
3Trúng đích2
3Phạm lỗi2
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 56 - 20 | +36 | 65 | |
| 2 | 30 | 32 - 24 | +8 | 49 | |
| 3 | 30 | 43 - 31 | +12 | 47 | |
| 4 | 30 | 32 - 23 | +9 | 47 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 34 - 28 | +6 | 44 | |
| 7 | 30 | 24 - 22 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 36 - 32 | +4 | 40 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 40 | |
| 10 | 30 | 22 - 28 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 21 - 24 | -3 | 33 | |
| 12 | 30 | 22 - 33 | -11 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 38 | -16 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 34 | -12 | 29 | |
| 15 | 30 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 16 | 30 | 22 - 40 | -18 | 25 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu61
98Ghi được73
33Thủng lưới77
2Bàn thắng mỗi trận1.2
27Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn29
58Hiệp hai48