Mamelodi Sundowns F.C.
5 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Real Kings

Mamelodi Sundowns F.C. vs Real Kings

Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 5-1 Real Kings tại Premier Soccer League, 14 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 8, hòa 0, Real Kings thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 18
Sân vận động
Loftus Versfeld Stadium, Tshwane
Trọng tài
C. Kistoor
Phong độ
WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
LLDLL Real Kings
  1. 13' B. Onyango G. Kekana
  2. 21' C. Mailula · N. Maema 1-0
  3. 27' Z. Ngcobophản lưới 2-0
  4. 42' P. Shalulile · K. Mudau 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' H. Domingo C. Mailula
  7. 46' T. Morena K. Mudau
  8. 46' L. Phalane S. Kobedi
  9. 46' M. Sikakane Ricardo Nascimento
  10. 46' M. Thikazi S. George
  11. 51' P. Shalulile 4-0
  12. 62' H. Cele R. Gamildien
  13. 65' B. Ralani M. Allende
  14. 68' 4-1 L. Phalane
  15. 71' P. Kumalo Dominguês
  16. 74' M. Mvala · A. Modiba 5-1
  17. 77' S. Mabena T. Zwane
  18. 89' Neo Maema
  19. FT5-1

Đội hình

Mamelodi Sundowns F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Mokwena
  1. 32R. Williams
  2. 20G. Kekana ▼ 13'
  3. 4T. Mokoena
  4. 34M. Mvala
  5. 25K. Mudau ▼ 46'
  6. 35N. Maema
  7. 11M. Allende ▼ 65'
  8. 17A. Modiba
  9. 33C. Mailula ▼ 46'
  10. 18T. Zwane ▼ 77'
  11. 38P. Shalulile

Dự bị 9

  1. 6B. Onyango ▲ 13'
  2. 23H. Domingo ▲ 46'
  3. 27T. Morena ▲ 46'
  4. 29B. Ralani ▲ 65'
  5. 44S. Mabena ▲ 77'
  6. 41T. Mashego
  7. 13A. Boutouil
  8. 24S. Mbule
  9. 30R. Pieterse
Real Kings Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Maduka
  1. 32Z. Ngcobo
  2. 17S. Mogaila
  3. 13L. Manganyi
  4. 3Ricardo Nascimento ▼ 46'
  5. 14T. Matlaba
  6. 2S. Msomi
  7. 6S. Kobedi ▼ 46'
  8. 7Dominguês ▼ 71'
  9. 45S. George ▼ 46'
  10. 30R. Gamildien ▼ 62'
  11. 38L. Mashiane

Dự bị 9

  1. 8L. Phalane ▲ 46'
  2. 29M. Sikakane ▲ 46'
  3. 34M. Thikazi ▲ 46'
  4. 77H. Cele ▲ 62'
  5. 39P. Kumalo ▲ 71'
  6. 4H. Jele
  7. 42J. Ncobeni
  8. 44M. Dube
  9. 25M. Mpoto

Thống kê

014
700
66%Kiểm soát bóng34%
10Dứt điểm9
6Trúng đích2
4Chệch đích7
4Phạt góc7
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 13 +39 70
2
Orlando Pirates F.C.
30 40 - 21 +19 54
3
Supersport United
30 34 - 22 +12 51
4
Cape Town City
30 34 - 30 +4 45
5
Kaizer Chiefs F.C.
30 32 - 33 -1 44
6
Stellenbosch
30 39 - 38 +1 40
7
Sekhukhune United
30 24 - 27 -3 40
8
Moroka Swallows
30 26 - 33 -7 40
9
Golden Arrows
30 32 - 40 -8 38
10
TS Galaxy
30 28 - 22 +6 35
11
Real Kings
30 33 - 43 -10 35
12
Amazulu
30 29 - 33 -4 33
13
Richards Bay
30 20 - 30 -10 33
14
Chippa United
30 29 - 44 -15 30
15
Maritzburg Utd
30 24 - 40 -16 30
16
Marumo Gallants
30 27 - 34 -7 29
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu40
98Ghi được41
33Thủng lưới52
2.04Bàn thắng mỗi trận1.02
24Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn17
49Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu