Mamelodi Sundowns F.C. vs Real Kings
Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 1-0 Real Kings tại Premier Soccer League, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 8, hòa 0, Real Kings thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 22
- Sân vận động
- Lucas Masterpieces Moripe Stadium, Pretoria, GT
- Phong độ
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- LLDLL Real Kings
- 37' Khuliso Mudau
- 43' Jeffrey Dlamini
- HT0-0
- 54' Shadrack Kobedi
- 61' ▲ B. Aubaas ▼ R. Coetzee
- 61' ▲ M. Esquivel ▼ K. Mudau
- 61' ▲ J. Mendieta ▼ T. Matthews
- 62' ▲ Z. Mdunyelwa ▼ S. Mbule
- 76' ▲ L. Manganyi ▼ S. Kobedi
- 76' ▲ S. Cele ▼ M. Masuku
- 76' ▲ M. Sera ▼ L. Mashiane
- 78' ▲ L. Nku ▼ T. Lorch
- 85' P. Shalulile · L. Nku 1-0
- 86' ▲ M. Sikakane ▼ K. Mahlasela
- 90' ▲ B. Dlamini ▼ J. Dlamini
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Onyango 6.9
- 25K. Mudau ▼ 61' 6.6
- 40R. Coetzee ▼ 61' 7.0
- 34M. Mvala 7.2
- 21S. Mkhulise 7.0
- 24S. Mbule ▼ 62' 6.9
- 35N. Maema 7.3
- 17A. Modiba 7.9
- 38P. Shalulile ⚽ 7.5
- 70T. Matthews ▼ 61' 6.7
- 45T. Lorch ▼ 78' 6.9
Dự bị 9
- 19B. Aubaas ▲ 61' 6.5
- 9M. Esquivel ▲ 61' 6.3
- 15J. Mendieta ▲ 61' 6.9
- 44Z. Mdunyelwa ▲ 62' 6.5
- 7L. Nku ▲ 78' 7.2
- 26R. Pieterse
- 14T. Mashego
- 27T. Morena
- 11M. Allende
- 16H. Nyamé 6.3
- 15K. Shezi 6.3
- 24T. Lingwati 6.9
- 28W. Mabuza
- 14T. Matlaba 6.9
- 5J. Dlamini ▼ 90' 6.5
- 6S. Kobedi ▼ 76' 6.5
- 34M. Thikazi 6.2
- 12K. Mahlasela ▼ 86' 6.7
- 50M. Masuku ▼ 76' 7.3
- 38L. Mashiane ▼ 76' 6.2
Dự bị 9
- 13L. Manganyi ▲ 76' 6.3
- 77S. Cele ▲ 76' 6.5
- 33M. Sera ▲ 76' 6.5
- 29M. Sikakane ▲ 86' 6.7
- 35B. Dlamini ▲ 90'
- 8J. Ncobeni
- 30R. Gamildien
- 9M. Macuphu
- 25M. Mpoto
Thống kê
01⚑6
⚑120
73%Kiểm soát bóng27%
12Dứt điểm4
2Trúng đích2
6Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
6Phạt góc1
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
592Chuyền bóng209
518Chuyền chính xác131
88%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 11 | +41 | 73 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 50 | |
| 3 | 30 | 39 - 24 | +15 | 50 | |
| 4 | 30 | 31 - 24 | +7 | 45 | |
| 5 | 30 | 32 - 26 | +6 | 45 | |
| 6 | 30 | 31 - 25 | +6 | 44 | |
| 7 | 30 | 35 - 33 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 21 - 27 | -6 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 38 | |
| 10 | 30 | 25 - 30 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 24 - 30 | -6 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 43 | -19 | 33 | |
| 14 | 30 | 24 - 36 | -12 | 32 | |
| 15 | 30 | 24 - 37 | -13 | 30 | |
| 16 | 30 | 23 - 43 | -20 | 23 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu32
90Ghi được24
25Thủng lưới45
1.64Bàn thắng mỗi trận0.75
33Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn13
38Hiệp hai14