Real Kings vs Mamelodi Sundowns F.C.
Tỷ số chung cuộc: Real Kings 0-2 Mamelodi Sundowns F.C. tại Premier Soccer League, 14 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Real Kings thắng 0, hòa 0, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 23
- Sân vận động
- Harry Gwala Stadium, Pietermaritzburg, KN
- Phong độ
- LLDLL Real Kings
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- 41' 0-1 P. Shalulile
- HT0-1
- 55' Kabelo Mahlasela
- 56' Mothobi Mvala
- 56' ▲ S. George ▼ L. Mashiane
- 62' ▲ J. Mendieta ▼ T. Matthews
- 62' ▲ T. Morena ▼ N. Maema
- 66' Peter Shalulile
- 66' ▲ B. Dlamini ▼ S. Sithole
- 66' ▲ M. Sikakane ▼ W. Mabuza
- 69' Sedwyn George
- 74' 0-2 L. Nku · B. Aubaas
- 75' ▲ M. Allende ▼ S. Mbule
- 75' ▲ L. Maboe ▼ L. Nku
- 79' ▲ S. Msomi ▼ J. Dlamini
- 79' ▲ S. Cele ▼ K. Mahlasela
- 85' ▲ S. Mabena ▼ P. Shalulile
- FT0-2
Đội hình
- 16H. Nyamé 7.9
- 15K. Shezi 6.3
- 31A. Jiyane 6.6
- 28W. Mabuza ▼ 66'
- 14T. Matlaba 6.9
- 5J. Dlamini ▼ 79' 6.2
- 6S. Kobedi 6.2
- 34M. Thikazi 6.3
- 12K. Mahlasela ▼ 79' 6.7
- 44S. Sithole ▼ 66' 6.7
- 38L. Mashiane ▼ 56' 6.3
Dự bị 9
- 45S. George ▲ 56' 6.3
- 35B. Dlamini ▲ 66' 6.2
- 29M. Sikakane ▲ 66' 6.5
- 2S. Msomi ▲ 79' 6.7
- 77S. Cele ▲ 79' 6.3
- 32Z. Ngcobo
- 50M. Masuku
- 13L. Manganyi
- 42J. Ncobeni
- 1D. Onyango 6.9
- 44Z. Mdunyelwa 7.9
- 19B. Aubaas ⇢ 7.5
- 34M. Mvala 6.9
- 35N. Maema ▼ 62' 6.9
- 21S. Mkhulise 7.0
- 24S. Mbule ▼ 75' 7.6
- 17A. Modiba 7.9
- 70T. Matthews ▼ 62' 6.6
- 38P. Shalulile ⚽ ▼ 85' 7.7
- 7L. Nku ⚽ ▼ 75' 7.3
Dự bị 9
- 15J. Mendieta ▲ 62' 6.6
- 27T. Morena ▲ 62' 6.9
- 11M. Allende ▲ 75' 6.5
- 39L. Maboe ▲ 75' 6.7
- 22S. Mabena ▲ 85' 6.7
- 14T. Mashego
- 36J. February
- 6B. Onyango
- 45T. Lorch
Thống kê
02⚑1
⚑220
28%Kiểm soát bóng72%
4Dứt điểm25
0Trúng đích9
1Chệch đích9
0Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn7
1Phạt góc2
3Việt vị4
14Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
7Cứu thua0
210Chuyền bóng547
134Chuyền chính xác485
64%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 11 | +41 | 73 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 50 | |
| 3 | 30 | 39 - 24 | +15 | 50 | |
| 4 | 30 | 31 - 24 | +7 | 45 | |
| 5 | 30 | 32 - 26 | +6 | 45 | |
| 6 | 30 | 31 - 25 | +6 | 44 | |
| 7 | 30 | 35 - 33 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 21 - 27 | -6 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 38 | |
| 10 | 30 | 25 - 30 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 24 - 30 | -6 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 43 | -19 | 33 | |
| 14 | 30 | 24 - 36 | -12 | 32 | |
| 15 | 30 | 24 - 37 | -13 | 30 | |
| 16 | 30 | 23 - 43 | -20 | 23 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu55
24Ghi được90
45Thủng lưới25
0.75Bàn thắng mỗi trận1.64
8Giữ sạch lưới33
13Trên 2.5 bàn20
14Hiệp hai38