Casric Stars
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Black Leopards

Casric Stars vs Black Leopards

Tỷ số chung cuộc: Casric Stars 2-1 Black Leopards tại 1st Division, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Casric Stars thắng 4, hòa 1, Black Leopards thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 28
Sân vận động
Solomon Mahlangu Stadium, KwaMhlanga
Phong độ
WWLWW Casric Stars
DLLWL Black Leopards
  1. 15' S. Moukete 1-0
  2. 44' S. Moukete 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Makhavhu L. Phali
  5. 59' K. Ngwane L. Lephalala
  6. 59' M. Moloko T. Mabena
  7. 61' T. Rakwena S. Moukete
  8. 69' L. Makua K. Erasmus
  9. 80' 2-1 B. Muzeu
  10. 83' A. Seseane T. Kgabane
  11. 83' O. Mothapo T. Semache
  12. FT2-1

Đội hình

Casric Stars HLV: B. Mthombeni
  1. E. Lako
  2. S. Mlilo
  3. T. Kgabane ▼ 83'
  4. K. Mofokeng
  5. K. Molaba
  6. T. Semache ▼ 83'
  7. L. Sebetlela
  8. M. Thokolo
  9. K. Erasmus ▼ 69'
  10. D. Chauke
  11. S. Moukete ▼ 61'

Dự bị 9

  1. T. Rakwena ▲ 61'
  2. L. Makua ▲ 69'
  3. A. Seseane ▲ 83'
  4. O. Mothapo ▲ 83'
  5. L. Lesako
  6. M. Chokoe
  7. M. Zwane
  8. T. Mthombeni
  9. Y. Sasman
Black Leopards HLV: J. Masutha
  1. L. Phali ▼ 46'
  2. S. Magubane
  3. T. Mukumela
  4. T. Matsimbi
  5. S. Fakude
  6. D. Makgetlwa
  7. R. Namwera
  8. L. Lephalala ▼ 59'
  9. T. Mabena ▼ 59'
  10. M. Musonda
  11. B. Muzeu

Dự bị 8

  1. M. Makhavhu ▲ 46'
  2. K. Ngwane ▲ 59'
  3. M. Moloko ▲ 59'
  4. A. Chauke
  5. K. Mthembu
  6. S. Khumalo
  7. T. Makobela
  8. T. Phatsisi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu31
40Ghi được43
34Thủng lưới36
1.14Bàn thắng mỗi trận1.39
13Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu