Black Leopards
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Casric Stars

Black Leopards vs Casric Stars

Tỷ số chung cuộc: Black Leopards 0-1 Casric Stars tại 1st Division, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Black Leopards thắng 2, hòa 1, Casric Stars thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 3
Sân vận động
Thohoyandou Stadium, Thohoyandou
Phong độ
DLLWL Black Leopards
WWLWW Casric Stars
  1. 39' 0-1 L. Skelem
  2. HT0-1
  3. 46' T. Rakwena T. Kgabane
  4. 67' N. Mavundla T. Mabena
  5. 75' B. Mbatha L. Skelem
  6. 83' M. Zwane O. Phiri
  7. 85' F. Mathole K. Ngwane
  8. 90' S. Mlilo T. Semache
  9. FT0-1

Đội hình

Black Leopards HLV: M. Konadu
  1. M. Makhavhu
  2. N. Ravhuhali
  3. T. Mukumela
  4. T. Matsimbi
  5. T. Makobela
  6. D. Makgetlwa
  7. R. Namwera
  8. T. Mabena ▼ 67'
  9. K. Ngwane ▼ 85'
  10. D. Mudau
  11. B. Muzeu

Dự bị 9

  1. N. Mavundla ▲ 67'
  2. F. Mathole ▲ 85'
  3. A. Chauke
  4. L. Baloyi
  5. L. Phali
  6. S. Khumalo
  7. T. Phatsisi
  8. T. Raphadu
  9. T. Thangwane
Casric Stars HLV: S. Govender
  1. E.Lako
  2. Y. Sasman
  3. M. Chokoe
  4. T. Kgabane ▼ 46'
  5. K. Molaba
  6. T. Semache ▼ 90'
  7. L. Sebetlela
  8. M. Thokolo
  9. L. Skelem ▼ 75'
  10. D. Chauke
  11. O. Phiri ▼ 83'

Dự bị 9

  1. T. Rakwena ▲ 46'
  2. B. Mbatha ▲ 75'
  3. M. Zwane ▲ 83'
  4. S. Mlilo ▲ 90'
  5. L. Makua
  6. L. Tlholoe
  7. O. Mothapo
  8. S. Vilane
  9. T. Mthombeni

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu35
43Ghi được40
36Thủng lưới34
1.39Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu