Black Leopards
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Casric Stars

Black Leopards vs Casric Stars

Tỷ số chung cuộc: Black Leopards 1-1 Casric Stars tại 1st Division, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Black Leopards thắng 2, hòa 1, Casric Stars thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 24
Sân vận động
Thohoyandou Stadium, Thohoyandou
Trọng tài
B. Jobela
Phong độ
DLLWL Black Leopards
WWLWW Casric Stars
  1. 17' S. Ntshangase T. Thutlwa
  2. 40' M. Tshabalala 1-0
  3. HT1-0
  4. 62' 1-1 L. Mojela
  5. 64' B. Muzeu S. Ntshangase
  6. 64' L. Lephalala F. Mathole
  7. 66' M. Khabane S. Nkosi
  8. 75' N. Rikhotso S. Zulu
  9. 82' T. Mbonani K. Mosadi
  10. 82' S. Zwane L. Mojela
  11. 82' K. Sifama A. Seseane
  12. FT1-1

Đội hình

Black Leopards HLV: O. Da Gama
  1. J. Mabokgwane
  2. D. Chembezi
  3. A. Chauke
  4. T. Mashoene
  5. T. Maleka
  6. N. Malekana
  7. K. Nthatheni
  8. T. Thutlwa ▼ 17'
  9. S. Zulu ▼ 75'
  10. M. Tshabalala
  11. F. Mathole ▼ 64'

Dự bị 9

  1. S. Ntshangase ▲ 17'
  2. B. Muzeu ▲ 64'
  3. L. Lephalala ▲ 64'
  4. N. Rikhotso ▲ 75'
  5. M. Jobe
  6. M. Leso
  7. R. Mkwanazi
  8. R. Namwera
  9. W. Maluleke
Casric Stars HLV: B. Mthombeni
  1. K. Baloyi
  2. N. Zulu
  3. T. Mokoena
  4. M. Abubakar
  5. K. Mosadi ▼ 82'
  6. L. Mojela ▼ 82'
  7. T. Rakwena
  8. S. Nkosi ▼ 66'
  9. N. Rammala
  10. S. Mnisi
  11. A. Seseane ▼ 82'

Dự bị 9

  1. M. Khabane ▲ 66'
  2. K. Sifama ▲ 82'
  3. S. Zwane ▲ 82'
  4. T. Mbonani ▲ 82'
  5. B. Kubheka
  6. K. Malope
  7. N. Tshoba
  8. S. Gum
  9. T. Shumba

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polokwane City F.C.
30 44 - 24 +20 57
2
Ajax Cape Town
30 42 - 27 +15 57
3
Casric Stars
30 37 - 25 +12 56
4
Cape Town ALL Stars
30 37 - 25 +12 48
5
Hungry Lions
30 30 - 28 +2 47
6
JDR Stars
30 40 - 25 +15 45
7
Uthongathi
30 33 - 30 +3 41
8
University of Pretoria
30 32 - 31 +1 40
9
Baroka FC
30 37 - 37 0 39
10
Pretoria Callies
30 27 - 29 -2 39
11
Venda FC
30 26 - 33 -7 38
12
Magesi
30 22 - 32 -10 37
13
MM Platinum
30 33 - 39 -6 32
14
Platinum City Rovers
30 21 - 37 -16 30
15
TTM
30 25 - 46 -21 23
16
Black Leopards
30 21 - 39 -18 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu37
21Ghi được45
40Thủng lưới33
0.68Bàn thắng mỗi trận1.22
9Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu