Casric Stars vs Black Leopards
Tỷ số chung cuộc: Casric Stars 3-1 Black Leopards tại 1st Division, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Casric Stars thắng 4, hòa 1, Black Leopards thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1st Division · Vòng 5
- Sân vận động
- Solomon Mahlangu Stadium, KwaMhlanga
- Trọng tài
- M. Kheswa
- Phong độ
- WWLWW Casric Stars
- DLLWL Black Leopards
- 2' M. Abubakar 1-0
- 15' 1-1 M. Tshabalala
- 18' K. Mosadi 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ M. Khabane ▼ B. Kubheka
- 46' ▲ T. Mbonani ▼ X Sithole
- 46' ▲ T. Rakwena ▼ P. Dube
- 46' ▲ B. Muzeu ▼ N. Malekana
- 46' ▲ M. Leso ▼ R. Mkwanazi
- 63' M. Khabane 3-1
- 73' ▲ L. Tlholoe ▼ K. Mosadi
- 79' ▲ K. Malope ▼ S. Zwane
- 79' ▲ A. Ndawonde ▼ T. Matsimbi
- 79' ▲ W. Maluleke ▼ D. Makgetlwa
- 82' ▲ P. Motsuku ▼ S. Mchavi
- FT3-1
Đội hình
- L. Mpakumpaku
- B. Lawana
- B. Kubheka ▼ 46'
- M. Abubakar
- K. Mosadi ▼ 73'
- M. Mathonsi
- L. Mojela
- Z. Mtshweni
- X Sithole ▼ 46'
- P. Dube ▼ 46'
- S. Zwane ▼ 79'
Dự bị 9
- M. Khabane ▲ 46'
- T. Mbonani ▲ 46'
- T. Rakwena ▲ 46'
- L. Tlholoe ▲ 73'
- K. Malope ▲ 79'
- Lerato Manzini
- T. Mthombeni
- B. Taukobong
- S. Gum
- M. Jobe
- K. Bull
- T. Matsimbi ▼ 79'
- A. Chauke
- D. Makgetlwa ▼ 79'
- R. Namwera
- N. Malekana ▼ 46'
- K. Nthatheni
- S. Mchavi ▼ 82'
- M. Tshabalala
- R. Mkwanazi ▼ 46'
Dự bị 9
- B. Muzeu ▲ 46'
- M. Leso ▲ 46'
- A. Ndawonde ▲ 79'
- W. Maluleke ▲ 79'
- P. Motsuku ▲ 82'
- E. Forane
- M. Makhavhu
- N. Rikhotso
- S. Zulu
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 44 - 24 | +20 | 57 | |
| 2 | 30 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 37 - 25 | +12 | 56 | |
| 4 | 30 | 37 - 25 | +12 | 48 | |
| 5 | 30 | 30 - 28 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 25 | +15 | 45 | |
| 7 | 30 | 33 - 30 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 32 - 31 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 37 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 27 - 29 | -2 | 39 | |
| 11 | 30 | 26 - 33 | -7 | 38 | |
| 12 | 30 | 22 - 32 | -10 | 37 | |
| 13 | 30 | 33 - 39 | -6 | 32 | |
| 14 | 30 | 21 - 37 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 46 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 39 | -18 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu31
45Ghi được21
33Thủng lưới40
1.22Bàn thắng mỗi trận0.68
13Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai12