Casric Stars vs Black Leopards
Tỷ số chung cuộc: Casric Stars 0-2 Black Leopards tại 1st Division, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Casric Stars thắng 4, hòa 1, Black Leopards thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1st Division · Vòng 20
- Sân vận động
- Solomon Mahlangu Stadium, KwaMhlanga
- Phong độ
- WWLWW Casric Stars
- DLLWL Black Leopards
- 36' ▲ T. Mabena ▼ D. Makgetlwa
- HT0-0
- 50' 0-1 B. Muzeu
- 54' ▲ S. Nyembe ▼ E. Rammala
- 68' ▲ S. Milazi ▼ L. Makua
- 68' ▲ T. Mbonani ▼ D. Chauke
- 74' ▲ A. Chauke ▼ M. Mereko
- 74' ▲ V. Mashego ▼ R. Mkwanazi
- 75' ▲ T. Leepile ▼ L. Lesako
- 87' 0-2 T. Mabena
- 90'+2 ▲ R. Hlungwane ▼ D. Mudau
- 90'+2 ▲ T. Phatsisi ▼ R. Namwera
- FT0-2
Đội hình
- K. Baloyi
- S. Motsepe
- S. Mlilo
- M. Chokoe
- E. Rammala ▼ 54'
- T. Kgabane
- D. Chauke ▼ 68'
- L. Tlholoe
- M. Mathonsi
- L. Lesako ▼ 75'
- L. Makua ▼ 68'
Dự bị 9
- S. Nyembe ▲ 54'
- S. Milazi ▲ 68'
- T. Mbonani ▲ 68'
- T. Leepile ▲ 75'
- M. Nkewana
- R. Gundo
- S. Sangweni
- T. Mboweni
- T. Mthombeni
- M. Makhavhu
- T. Mukumela
- M. Mereko ▼ 74'
- S. Khumalo
- T. Makobela
- D. Makgetlwa ▼ 36'
- R. Namwera ▼ 90'
- S. Zulu
- R. Mkwanazi ▼ 74'
- D. Mudau ▼ 90'
- B. Muzeu
Dự bị 9
- T. Mabena ▲ 36'
- A. Chauke ▲ 74'
- V. Mashego ▲ 74'
- R. Hlungwane ▲ 90'
- T. Phatsisi ▲ 90'
- B. Munthali
- F. Mathole
- L. Ndou
- T. Nkwana
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 28 | +17 | 57 | |
| 2 | 30 | 30 - 22 | +8 | 49 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 47 | |
| 4 | 30 | 38 - 26 | +12 | 46 | |
| 5 | 30 | 33 - 30 | +3 | 46 | |
| 6 | 30 | 38 - 32 | +6 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 39 | +7 | 43 | |
| 8 | 30 | 36 - 32 | +4 | 42 | |
| 9 | 30 | 30 - 40 | -10 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 38 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 36 | -6 | 36 | |
| 12 | 30 | 27 - 34 | -7 | 35 | |
| 13 | 30 | 33 - 36 | -3 | 34 | |
| 14 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 15 | 30 | 23 - 33 | -10 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 41 | -19 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
46Ghi được32
41Thủng lưới40
1.48Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai23