Black Leopards
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Casric Stars

Black Leopards vs Casric Stars

Tỷ số chung cuộc: Black Leopards 0-1 Casric Stars tại 1st Division, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Black Leopards thắng 2, hòa 1, Casric Stars thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 2
Sân vận động
Thohoyandou Stadium, Thohoyandou
Phong độ
DLLWL Black Leopards
WWLWW Casric Stars
  1. HT0-0
  2. 46' L. Makua T. Kgabane
  3. 57' B. Kali T. Mbonani
  4. 65' M. Ramusia M. Leso
  5. 65' N. Mavundla T. Nkwana
  6. 65' T. Raphadu F. Mathole
  7. 67' 0-1 D. Chauke11m
  8. 73' T. Sesoai R. Namwera
  9. 77' C. Napier L. Lesako
  10. 77' M. Mathonsi D. Chauke
  11. 81' L. Tlholoe G. Thibedi
  12. 84' T. Phatsisi T. Mabena
  13. FT0-1

Đội hình

Black Leopards HLV: Alejandro Dorado
  1. M. Makhavhu
  2. A. Chauke
  3. V. Mashego
  4. R. Namwera ▼ 73'
  5. S. Zulu
  6. R. Mkwanazi
  7. F. Mathole ▼ 65'
  8. T. Mabena ▼ 84'
  9. T. Nkwana ▼ 65'
  10. M. Leso ▼ 65'
  11. B. Makanya

Dự bị 9

  1. M. Ramusia ▲ 65'
  2. N. Mavundla ▲ 65'
  3. T. Raphadu ▲ 65'
  4. T. Sesoai ▲ 73'
  5. T. Phatsisi ▲ 84'
  6. L. Moshupya
  7. L. Ndou
  8. M. Mereko
  9. T. Makhae
Casric Stars HLV: A. Sutton
  1. A. Ngcobo
  2. P. Mofokeng
  3. G. Thibedi ▼ 81'
  4. M. Chokoe
  5. T. Kgabane ▼ 46'
  6. P. Fielies
  7. R. Rae
  8. S. Sangweni
  9. D. Chauke ▼ 77'
  10. L. Lesako ▼ 77'
  11. T. Mbonani ▼ 57'

Dự bị 9

  1. L. Makua ▲ 46'
  2. B. Kali ▲ 57'
  3. C. Napier ▲ 77'
  4. M. Mathonsi ▲ 77'
  5. L. Tlholoe ▲ 81'
  6. K. Baloyi
  7. M. Lekoloane
  8. N. Tshoba
  9. D. Thobane

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
32Ghi được46
40Thủng lưới41
1.03Bàn thắng mỗi trận1.48
8Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu