JDR Stars
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Pretoria Callies

JDR Stars vs Pretoria Callies

Tỷ số chung cuộc: JDR Stars 1-0 Pretoria Callies tại 1st Division, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JDR Stars thắng 6, hòa 1, Pretoria Callies thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 9
Sân vận động
Giant Stadium, Pretoria
Phong độ
DDLLW JDR Stars
LWWWL Pretoria Callies
  1. 4' P. Nxumalo 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' K. Sebone K. Malepe
  4. 58' S. Masilela K. Monama
  5. 70' N. Zungu S. Moremi
  6. 70' T. Chaine L. De Sousa
  7. 73' B. Mthembu T. Mtshali
  8. 73' S. Zwane I. Wadi
  9. 87' L. Nyandeni S. Ledwaba
  10. 90'+1 P. Maraletsa M. Mmolai
  11. 90'+1 T. Mokhabi P. Nxumalo
  12. FT1-0

Đội hình

JDR Stars HLV: N. Nemasisi
  1. M. Dandjinou
  2. B. Komane
  3. E. Mocheko
  4. A. Moeketsi
  5. K. Monama ▼ 58'
  6. B. Hlophe
  7. N. Mtambo
  8. I. Wadi ▼ 73'
  9. T. Mtshali ▼ 73'
  10. M. Mmolai ▼ 90'
  11. P. Nxumalo ▼ 90'

Dự bị 9

  1. S. Masilela ▲ 58'
  2. B. Mthembu ▲ 73'
  3. S. Zwane ▲ 73'
  4. P. Maraletsa ▲ 90'
  5. T. Mokhabi ▲ 90'
  6. C. Gumede
  7. C. Matombo
  8. D. Ngwenya
  9. K. Mohanwe
Pretoria Callies HLV: F. Lopez
  1. P. Khoza
  2. S. Ntiya-Ntiya
  3. N. Motloung
  4. G. Damons
  5. S. Ledwaba ▼ 87'
  6. S. Moremi ▼ 70'
  7. O. Mandi
  8. M. Mvundlela
  9. L. De Sousa ▼ 70'
  10. K. Malepe ▼ 46'
  11. Y. Mjoli

Dự bị 9

  1. K. Sebone ▲ 46'
  2. N. Zungu ▲ 70'
  3. T. Chaine ▲ 70'
  4. L. Nyandeni ▲ 87'
  5. D. Matsheke
  6. K. Mogaswa
  7. N. Mathebula
  8. P. Nyembani
  9. R. Mpoza

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
31Ghi được24
37Thủng lưới37
1Bàn thắng mỗi trận0.75
15Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu