Pretoria Callies vs JDR Stars
Tỷ số chung cuộc: Pretoria Callies 1-0 JDR Stars tại 1st Division, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pretoria Callies thắng 3, hòa 1, JDR Stars thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1st Division · Vòng 29
- Sân vận động
- TUT Stadium, Pretoria
- Trọng tài
- T. Mkwanazi
- Phong độ
- LWWWL Pretoria Callies
- DDLLW JDR Stars
- HT0-0
- 46' ▲ S. Mthembu ▼ K. Frimpong
- 46' ▲ S. Luthuli ▼ S. Mbonde
- 46' ▲ K. Molaba ▼ S. Mkhonza
- 57' ▲ N. Mkhansi ▼ M. Mabeba
- 57' ▲ A. Tshobeni ▼ K. Monama
- 57' ▲ S. Menziwa ▼ M. Noge
- 70' ▲ R. Ismail ▼ S. Kwayiba
- 71' S. Mthembu 1-0
- 72' ▲ K. Sithole ▼ T. Moremi
- 72' ▲ T. Chiwunga ▼ C. Matombo
- 89' ▲ B. Cele ▼ N. Mkhansi
- FT1-0
Đội hình
- S. Ncube
- V. Kamhuka
- R. Georgiades
- S. Dubula
- M. Noge ▼ 57'
- T. Nkwe
- K. Moloi
- S. Kwayiba ▼ 70'
- S. Mkhonza ▼ 46'
- K. Frimpong ▼ 46'
- S. Mbonde ▼ 46'
Dự bị 9
- K. Molaba ▲ 46'
- S. Luthuli ▲ 46'
- S. Mthembu ▲ 46'
- S. Menziwa ▲ 57'
- R. Ismail ▲ 70'
- B. Mbatha
- E. Maova
- N. Raphadu
- O. Appollis
- M. Dandjinou
- M. Mabeba ▼ 57'
- E. Mocheko
- C. Matombo ▼ 72'
- A. Moeketsi
- K. Monama ▼ 57'
- N. Mtambo
- T. Moremi ▼ 72'
- I. Wadi
- A. Ziba
- P. Nxumalo
Dự bị 9
- A. Tshobeni ▲ 57'
- N. Mkhansi ▲ 57'
- K. Sithole ▲ 72'
- T. Chiwunga ▲ 72'
- B. Cele ▲ 89'
- A. Lekeno
- L. Maseko
- M. Chabatsane
- T. Mohui
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 44 - 24 | +20 | 57 | |
| 2 | 30 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 37 - 25 | +12 | 56 | |
| 4 | 30 | 37 - 25 | +12 | 48 | |
| 5 | 30 | 30 - 28 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 25 | +15 | 45 | |
| 7 | 30 | 33 - 30 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 32 - 31 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 37 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 27 - 29 | -2 | 39 | |
| 11 | 30 | 26 - 33 | -7 | 38 | |
| 12 | 30 | 22 - 32 | -10 | 37 | |
| 13 | 30 | 33 - 39 | -6 | 32 | |
| 14 | 30 | 21 - 37 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 46 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 39 | -18 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
29Ghi được40
31Thủng lưới26
0.91Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai24