JDR Stars vs Pretoria Callies
Tỷ số chung cuộc: JDR Stars 1-0 Pretoria Callies tại 1st Division, 13 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JDR Stars thắng 6, hòa 1, Pretoria Callies thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1st Division · Vòng 14
- Sân vận động
- Giant Stadium, Pretoria
- Trọng tài
- S. Nkomo
- Phong độ
- DDLLW JDR Stars
- LWWWL Pretoria Callies
- 45'+1 I. Wadi 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Matombo ▼ T. Chiwunga
- 57' ▲ S. Mbonde ▼ N. Raphadu
- 59' ▲ T. Ngwepe ▼ A. Tshobeni
- 68' ▲ M. Mabeba ▼ S. Ledwaba
- 68' ▲ N. Mtambo ▼ P. Nxumalo
- 75' ▲ A. Ziba ▼ T. Lukhele
- 75' ▲ S. Mthembu ▼ K. Frimpong
- 79' ▲ S. Luthuli ▼ K. Molaba
- 85' ▲ K. Sebone ▼ O. Appollis
- FT1-0
Đội hình
- M. Dandjinou
- S. Motsepe
- E. Mocheko
- S. Ledwaba ▼ 68'
- A. Moeketsi
- A. Tshobeni ▼ 59'
- T. Moremi
- I. Wadi
- T. Lukhele ▼ 75'
- P. Nxumalo ▼ 68'
- T. Chiwunga ▼ 46'
Dự bị 9
- C. Matombo ▲ 46'
- T. Ngwepe ▲ 59'
- M. Mabeba ▲ 68'
- N. Mtambo ▲ 68'
- A. Ziba ▲ 75'
- B. Cele
- B. Hlophe
- M. Chabatsane
- T. Mohui
- E. Maova
- R. Ismail
- R. Georgiades
- B. Mbatha
- S. Dubula
- O. Appollis ▼ 85'
- K. Molaba ▼ 79'
- T. Nkwe
- S. Kwayiba
- K. Frimpong ▼ 75'
- N. Raphadu ▼ 57'
Dự bị 9
- S. Mbonde ▲ 57'
- S. Mthembu ▲ 75'
- S. Luthuli ▲ 79'
- K. Sebone ▲ 85'
- K. Moloi
- M. Noge
- M. Ralenkoane
- S. Ncube
- S. Mtshweni
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 44 - 24 | +20 | 57 | |
| 2 | 30 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 37 - 25 | +12 | 56 | |
| 4 | 30 | 37 - 25 | +12 | 48 | |
| 5 | 30 | 30 - 28 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 25 | +15 | 45 | |
| 7 | 30 | 33 - 30 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 32 - 31 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 37 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 27 - 29 | -2 | 39 | |
| 11 | 30 | 26 - 33 | -7 | 38 | |
| 12 | 30 | 22 - 32 | -10 | 37 | |
| 13 | 30 | 33 - 39 | -6 | 32 | |
| 14 | 30 | 21 - 37 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 46 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 39 | -18 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
40Ghi được29
26Thủng lưới31
1.29Bàn thắng mỗi trận0.91
15Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai14