Pretoria Callies
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
JDR Stars

Pretoria Callies vs JDR Stars

Tỷ số chung cuộc: Pretoria Callies 1-2 JDR Stars tại 1st Division, 22 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pretoria Callies thắng 3, hòa 1, JDR Stars thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 5
Sân vận động
Lucas Masterpieces Moripe Stadium, Pretoria, GT
Trọng tài
J. Makhubo
Phong độ
LWWWL Pretoria Callies
DDLLW JDR Stars
  1. 23' K. Sifama 1-0
  2. 33' 1-1 M. Modise
  3. HT1-1
  4. 46' I. Shopane M. Sitayitayi
  5. 46' I. Wadi T. Madinyenya
  6. 46' M. Zimu M. Dineka
  7. 60' K. Mosadi E. Chirambadare
  8. 64' 1-2 I. Wadi
  9. 70' A. Tshobeni M. Modise
  10. FT1-2

Đội hình

Pretoria Callies HLV: J. Masutha
  1. I. Lesu
  2. T. Moloi
  3. A. Moeketsi
  4. P. Cele
  5. K. Sifama
  6. B. Pheko
  7. M. Sitayitayi ▼ 46'
  8. M. Maphangule
  9. N. Tladi
  10. K. Marebane
  11. E. Chirambadare ▼ 60'

Dự bị 9

  1. I. Shopane ▲ 46'
  2. K. Mosadi ▲ 60'
  3. A. Malada
  4. A. Ngcobo
  5. D. Taai
  6. M. Mlangeni
  7. M. Senwamadi
  8. S. Kubeka
  9. S. Twala
JDR Stars HLV: N. Nemasisi
  1. M. Dandjinou
  2. M. Modise ▼ 70'
  3. E. Mocheko
  4. M. Dineka ▼ 46'
  5. S. Zitho
  6. A. Moeketsi
  7. N. Mtambo
  8. T. Madinyenya ▼ 46'
  9. S. Zwane
  10. T. Chiwunga
  11. S. Baloni

Dự bị 9

  1. I. Wadi ▲ 46'
  2. M. Zimu ▲ 46'
  3. A. Tshobeni ▲ 70'
  4. B. Manavhela
  5. M. Chabatsane
  6. N. More
  7. S. Letooane
  8. Tshepo Mashigo I
  9. W. Sicholo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Richards Bay
30 39 - 22 +17 54
2
University of Pretoria
30 40 - 26 +14 52
3
Cape Town ALL Stars
30 37 - 26 +11 48
4
JDR Stars
30 32 - 28 +4 45
5
Venda FC
30 26 - 24 +2 44
6
Polokwane City F.C.
30 42 - 37 +5 41
7
Free State Stars
30 26 - 24 +2 41
8
Uthongathi
30 27 - 25 +2 39
9
Black Leopards
30 30 - 29 +1 39
10
Platinum City Rovers
30 30 - 46 -16 38
11
Hungry Lions
30 27 - 27 0 36
12
Pretoria Callies
30 33 - 32 +1 35
13
TTM
30 26 - 45 -19 34
14
Ajax Cape Town
30 27 - 32 -5 33
15
Jomo Cosmos
30 27 - 34 -7 28
16
Ts Sporting
30 22 - 34 -12 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
34Ghi được33
35Thủng lưới31
1.1Bàn thắng mỗi trận1.06
8Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu