Hungry Lions
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
JDR Stars

Hungry Lions vs JDR Stars

Tỷ số chung cuộc: Hungry Lions 0-2 JDR Stars tại 1st Division, 3 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hungry Lions thắng 5, hòa 1, JDR Stars thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 22
Sân vận động
Windhoek Draught Park Stadium, Kimberley
Phong độ
DDDLW Hungry Lions
DDLLW JDR Stars
  1. HT0-0
  2. 57' O. Modise R. Van Neel
  3. 57' T. Selemogo G. Vaaltyn
  4. 66' K. Cwinyane M. Khanyi
  5. 68' A. Maqokola A. Tshobeni
  6. 80' K. Monama I. Wadi
  7. 80' S. Fumaniso C. Matombo
  8. 88' B. Cele B. Hlophe
  9. 88' D. Ngwenya A. Ziba
  10. 90'+2 T. Pitso J. Dondolo
  11. 90'+4 0-1 P. Nxumalo
  12. 90'+6 0-2 P. Nxumalo
  13. FT0-2

Đội hình

Hungry Lions HLV: H. Basie
  1. E. Mothibedi
  2. K. Mogotlane
  3. J. Dondolo ▼ 90'
  4. B. Maritshe
  5. M. Monaheng
  6. K. Baxolise
  7. R. Daniels
  8. S. Makhubela
  9. R. Van Neel ▼ 57'
  10. G. Vaaltyn ▼ 57'
  11. M. Khanyi ▼ 66'

Dự bị 9

  1. O. Modise ▲ 57'
  2. T. Selemogo ▲ 57'
  3. K. Cwinyane ▲ 66'
  4. T. Pitso ▲ 90'
  5. A. Mahapa
  6. G. Baadjies
  7. K. Peters
  8. T. Masisi
  9. T. Motlhacwi
JDR Stars HLV: N. Nemasisi
  1. M. Dandjinou
  2. E. Mocheko
  3. S. Masilela
  4. C. Matombo ▼ 80'
  5. A. Moeketsi
  6. B. Hlophe ▼ 88'
  7. A. Tshobeni ▼ 68'
  8. N. Mtambo
  9. I. Wadi ▼ 80'
  10. A. Ziba ▼ 88'
  11. P. Nxumalo

Dự bị 9

  1. A. Maqokola ▲ 68'
  2. K. Monama ▲ 80'
  3. S. Fumaniso ▲ 80'
  4. B. Cele ▲ 88'
  5. D. Ngwenya ▲ 88'
  6. C. Gumede
  7. L. Maseko
  8. T. Madonsela
  9. T. Mtshali

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
39Ghi được34
36Thủng lưới31
1.18Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu