JDR Stars
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Hungry Lions

JDR Stars vs Hungry Lions

Tỷ số chung cuộc: JDR Stars 1-2 Hungry Lions tại 1st Division, 1 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: JDR Stars thắng 3, hòa 1, Hungry Lions thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 14
Sân vận động
Giant Stadium, Pretoria
Phong độ
DDLLW JDR Stars
DDDLW Hungry Lions
  1. 23' I. Wadi 1-0
  2. 38' S. Makhubela K. Mogotlane
  3. HT1-0
  4. 61' 1-1 M. Khanyi
  5. 64' A. Tshobeni N. Mkansie
  6. 64' D. Ngwenya K. Monama
  7. 68' T. Masisi G. Vaaltyn
  8. 79' K. Cwinyane M. Khanyi
  9. 79' V. Dinge R. Daniels
  10. 85' 1-2 K. Cwinyane
  11. 89' B. Cele S. Fumaniso
  12. 89' L. Maseko B. Hlophe
  13. FT1-2

Đội hình

JDR Stars HLV: N. Nemasisi
  1. M. Dandjinou
  2. E. Mocheko
  3. K. Monama ▼ 64'
  4. B. Hlophe ▼ 89'
  5. I. Wadi
  6. A. Ziba
  7. T. Lukhele
  8. S. Fumaniso ▼ 89'
  9. T. Masondo
  10. N. Mkansie ▼ 64'
  11. P. Nxumalo

Dự bị 9

  1. A. Tshobeni ▲ 64'
  2. D. Ngwenya ▲ 64'
  3. B. Cele ▲ 89'
  4. L. Maseko ▲ 89'
  5. A. Moeketsi
  6. C. Gumede
  7. N. Mtambo
  8. S. Masilela
  9. T. Madonsela
Hungry Lions HLV: H. Basie
  1. G. Baadjies
  2. K. Mogotlane ▼ 38'
  3. J. Dondolo
  4. M. Monaheng
  5. K. Baxolise
  6. R. Daniels ▼ 79'
  7. T. Modise
  8. S. Gamede
  9. R. Van Neel
  10. G. Vaaltyn ▼ 68'
  11. M. Khanyi ▼ 79'

Dự bị 9

  1. S. Makhubela ▲ 38'
  2. T. Masisi ▲ 68'
  3. K. Cwinyane ▲ 79'
  4. V. Dinge ▲ 79'
  5. A. Mahapa
  6. K. Peters
  7. T. Pitso
  8. T. Mthethwa
  9. T. Selemogo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
34Ghi được39
31Thủng lưới36
1.06Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu