Hungry Lions
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
JDR Stars

Hungry Lions vs JDR Stars

Tỷ số chung cuộc: Hungry Lions 2-0 JDR Stars tại 1st Division, 1 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hungry Lions thắng 5, hòa 1, JDR Stars thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 28
Sân vận động
Sivos Training Centre Stadium, Kathu
Trọng tài
O. Kwinda
Phong độ
DDDLW Hungry Lions
DDLLW JDR Stars
  1. 24' A. Van Rooi 1-0
  2. 27' D. Abrahams 2-0
  3. 35' M. Modise M. Chabatsane
  4. 36' A. Mahapa B. Maritshe
  5. HT2-0
  6. 46' S. Zitho N. More
  7. 46' T. Chiwunga T. Mabula
  8. 61' N. Zwane S. Zwane
  9. 72' A. De Koker S. Muishond
  10. 72' A. Williams A. Van Rooi
  11. 72' P. Tlotlego T. Masisi
  12. 77' K. Kok D. Abrahams
  13. 82' B. Sarupinda I. Wadi
  14. FT2-0

Đội hình

Hungry Lions HLV: H. Basie
  1. T. Mohui
  2. A. Anoma
  3. K. Mogotlane
  4. B. Maritshe ▼ 36'
  5. M. Monaheng
  6. K. Baxolise
  7. T. Masisi ▼ 72'
  8. S. Muishond ▼ 72'
  9. R. Daniels
  10. A. Van Rooi ▼ 72'
  11. D. Abrahams ▼ 77'

Dự bị 9

  1. A. Mahapa ▲ 36'
  2. A. De Koker ▲ 72'
  3. A. Williams ▲ 72'
  4. P. Tlotlego ▲ 72'
  5. K. Kok ▲ 77'
  6. G. Baadjies
  7. L. Lephiri
  8. R. Aron
  9. T. Mokgobo
JDR Stars HLV: N. Nemasisi
  1. B. Sangaré
  2. E. Mocheko
  3. Tshepo Mashigo I
  4. T. Mabula ▼ 46'
  5. A. Moeketsi
  6. N. Mtambo
  7. I. Wadi ▼ 82'
  8. M. Chabatsane ▼ 35'
  9. S. Zwane ▼ 61'
  10. N. More ▼ 46'
  11. S. Baloni

Dự bị 9

  1. M. Modise ▲ 35'
  2. S. Zitho ▲ 46'
  3. T. Chiwunga ▲ 46'
  4. N. Zwane ▲ 61'
  5. B. Sarupinda ▲ 82'
  6. A Ziba
  7. B. Manavhela
  8. N. Mkhonza
  9. P. Ncanywa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Richards Bay
30 39 - 22 +17 54
2
University of Pretoria
30 40 - 26 +14 52
3
Cape Town ALL Stars
30 37 - 26 +11 48
4
JDR Stars
30 32 - 28 +4 45
5
Venda FC
30 26 - 24 +2 44
6
Polokwane City F.C.
30 42 - 37 +5 41
7
Free State Stars
30 26 - 24 +2 41
8
Uthongathi
30 27 - 25 +2 39
9
Black Leopards
30 30 - 29 +1 39
10
Platinum City Rovers
30 30 - 46 -16 38
11
Hungry Lions
30 27 - 27 0 36
12
Pretoria Callies
30 33 - 32 +1 35
13
TTM
30 26 - 45 -19 34
14
Ajax Cape Town
30 27 - 32 -5 33
15
Jomo Cosmos
30 27 - 34 -7 28
16
Ts Sporting
30 22 - 34 -12 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
28Ghi được33
29Thủng lưới31
0.9Bàn thắng mỗi trận1.06
14Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn8
16Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu